Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
9 cụm từ
/tʃɪp ɪn/
Góp tiền chung
/koʊp wɪθ/
xử lý hoặc đối phó thành công với một tình huống khó khăn
/kʌt bæk/
cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)
/dɪp ˈɪn tu/
lấy ra một phần từ số tiền tiết kiệm
/fɔːrk aʊt/
chi nhiều tiền (thường miễn cưỡng) cho cái gì
/leɪ ˈaʊt/
chi tiền, bỏ ra tiền
/pʊt əˈsaɪd/
để dành tiền/thời gian cho mục đích đặc biệt; bỏ qua, gác lại (ý nghĩ/cảm xúc)
/rʌn ʌp/
tích lũy (nợ, hóa đơn) lên một mức cao
/seɪv ʌp/
Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể