Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
7 cụm từ
/ə klaʊd ɑːn ðə həˈraɪzn̩/
Điều gì đó có thể gây ra rắc rối hoặc buồn phiền trong tương lai
/bi ˈiːziər sɛd ðən ˈdʌn/
nói thì dễ nhưng làm thì khó
/bi aʊt əv wʌnz triː/
Hành động điên khùng
/ɡoʊ ʌp ɪn smoʊk/
tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn
/ɪn ðə lɔːŋ rʌn/
Về lâu dài, xét về tương lai xa.
/laɪk ˈnʌθɪŋ ɑːn ɜːrθ/
Rất lạ, kỳ quặc hoặc khó chịu đến mức chưa từng thấy
/ðə ˈhɛvn̩z ˈoʊpənd/
Trời đột nhiên mưa rất to