Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
9 cụm từ
/kənˈtrɪbjuːt tuː/
góp phần vào việc gì
/kʌt daʊn/
Chặt đổ, làm ngã xuống bằng cách cắt
/ˈfɪltər aʊt/
Lọc bỏ cái gì đó
/ɡɪv ɔːf/
toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)
/laɪt ʌp/
(Đôi mắt/gương mặt) sáng lên vì vui mừng hoặc hứng thú / làm ai đó vui vẻ, phấn chấn; Làm cho nơi nào đó sáng hơn / trở nên sáng hoặc làm cái gì sáng lên
/feɪz aʊt/
Loại bỏ dần, ngừng sử dụng từng bước
/pʊt ˈɛfɔːrt ˈɪn tuː/
dành công sức vào việc gì
/pʊt ʌp wɪθ/
Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền
/sɛnd aʊt/
phát ra, gửi đi (ánh sáng, tín hiệu, âm thanh, mùi...)