Lọc bỏ cái gì đó
Định nghĩa (tiếng Anh): to remove a particular substance from a liquid, light, etc. by passing the liquid or light through something acting as a filter
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Lọc bỏ chất nào đó khỏi chất lỏng, ánh sáng, v.v.filter + sth + out
To remove a particular substance from a liquid, light, etc. by passing it through a filter
The ozone layer filters out most of the sun's harmful UV radiation.
Lớp ozone lọc bỏ hầu hết bức xạ UV có hại của mặt trời.
This water filter can filter out bacteria and chemicals.
Bộ lọc nước này có thể lọc bỏ vi khuẩn và hóa chất.
2. Loại bỏ thông tin không mong muốnfilter + sth + out
To exclude or remove unwanted information or elements
The software filters out spam emails automatically.
Phần mềm tự động lọc bỏ các email spam.
She filtered out the background noise from the recording.
Cô ấy đã lọc bỏ tiếng ồn nền khỏi bản ghi âm.
S + filter(s) + sth + out
Tân ngữ (sth) có thể là danh từ chỉ chất cần lọc bỏ. Động từ 'filter' chia theo thì và chủ ngữ.
S + be filtered out
Dạng bị động, nhấn mạnh vào đối tượng bị lọc bỏ.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng trong cả văn nói và viết, phổ biến trong lĩnh vực khoa học, công nghệ, và đời sống hàng ngày. Khi tân ngữ là đại từ (it, them, v.v.), đại từ phải đứng giữa: 'filter it out'.
Tưởng tượng 'filter' (bộ lọc) giữ lại những gì cần thiết và 'out' (ra ngoài) loại bỏ những thứ không mong muốn.
filter sth out ↔ filter out
'filter sth out' là phrasal verb có tân ngữ (lọc bỏ cái gì), còn 'filter out' đơn thuần (không tân ngữ) có thể nghĩa là 'bị lọc bỏ' (vd: The impurities filter out over time).
❌ The system filters out it automatically.
✓ The system filters it out automatically.
Khi tân ngữ là đại từ (it), đại từ phải đứng giữa 'filter' và 'out'.
❌ This mask filters out the harmful particles in the air completely.
✓ This mask filters the harmful particles out completely.
Cả hai cách đều đúng, nhưng 'filters the harmful particles out' nhấn mạnh hành động lọc bỏ hơn.
Có, khi tân ngữ là danh từ: 'filter harmful substances out' = 'filter out harmful substances'. Nhưng nếu tân ngữ là đại từ, phải tách: 'filter it out'.
"filter out" nhấn mạnh quá trình lọc qua một hệ thống (bộ lọc), trong khi 'remove' nghĩa rộng hơn, không cần quá trình lọc.
Đại từ (it, them, v.v.) luôn đứng giữa: 'filter it out'. Không bao giờ 'filter out it'.