学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Filter sth out là gì?

filter sth out/ˈfɪltər aʊt/(verb)

Lọc bỏ cái gì đó

Định nghĩa (tiếng Anh): to remove a particular substance from a liquid, light, etc. by passing the liquid or light through something acting as a filter

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 9Chuẩn Bị Sàn Gỗ Đón Khách - Nói Việc Nhờ Người Làm Với Have/Get + O + V3
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "filter sth out"

  1. 1. Lọc bỏ chất nào đó khỏi chất lỏng, ánh sáng, v.v.filter + sth + out

    To remove a particular substance from a liquid, light, etc. by passing it through a filter

    • The ozone layer filters out most of the sun's harmful UV radiation.

      Lớp ozone lọc bỏ hầu hết bức xạ UV có hại của mặt trời.

    • This water filter can filter out bacteria and chemicals.

      Bộ lọc nước này có thể lọc bỏ vi khuẩn và hóa chất.

  2. 2. Loại bỏ thông tin không mong muốnfilter + sth + out

    To exclude or remove unwanted information or elements

    • The software filters out spam emails automatically.

      Phần mềm tự động lọc bỏ các email spam.

    • She filtered out the background noise from the recording.

      Cô ấy đã lọc bỏ tiếng ồn nền khỏi bản ghi âm.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + filter(s) + sth + out

    Tân ngữ (sth) có thể là danh từ chỉ chất cần lọc bỏ. Động từ 'filter' chia theo thì và chủ ngữ.

  • S + be filtered out

    Dạng bị động, nhấn mạnh vào đối tượng bị lọc bỏ.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, phổ biến trong lĩnh vực khoa học, công nghệ, và đời sống hàng ngày. Khi tân ngữ là đại từ (it, them, v.v.), đại từ phải đứng giữa: 'filter it out'.

Mẹo nhớ nhanh

Tưởng tượng 'filter' (bộ lọc) giữ lại những gì cần thiết và 'out' (ra ngoài) loại bỏ những thứ không mong muốn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • filter sth out ↔ filter out

    'filter sth out' là phrasal verb có tân ngữ (lọc bỏ cái gì), còn 'filter out' đơn thuần (không tân ngữ) có thể nghĩa là 'bị lọc bỏ' (vd: The impurities filter out over time).

Lỗi thường gặp

  • ❌ The system filters out it automatically.

    ✓ The system filters it out automatically.

    Khi tân ngữ là đại từ (it), đại từ phải đứng giữa 'filter' và 'out'.

  • ❌ This mask filters out the harmful particles in the air completely.

    ✓ This mask filters the harmful particles out completely.

    Cả hai cách đều đúng, nhưng 'filters the harmful particles out' nhấn mạnh hành động lọc bỏ hơn.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • remove sth — Nghĩa rộng hơn, không nhấn mạnh quá trình lọc.
  • eliminate sth — Nhấn mạnh việc loại bỏ hoàn toàn, thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc kỹ thuật.

↔️ Từ trái nghĩa

  • filter sth in — Trái nghĩa: cho phép cái gì đó đi qua bộ lọc.

🔗 Cụm hay đi kèm

filter out harmful substancesfilter out noisefilter out impuritiesfilter out spam

✍️ Luyện dịch câu

  1. Máy lọc này sẽ lọc bỏ bụi bẩn trong không khí.
  2. Phần mềm này có thể lọc bỏ những thông tin không cần thiết.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"filter out" có tách được không?

Có, khi tân ngữ là danh từ: 'filter harmful substances out' = 'filter out harmful substances'. Nhưng nếu tân ngữ là đại từ, phải tách: 'filter it out'.

›"filter out" khác "remove" thế nào?

"filter out" nhấn mạnh quá trình lọc qua một hệ thống (bộ lọc), trong khi 'remove' nghĩa rộng hơn, không cần quá trình lọc.

›Đại từ đứng ở đâu trong "filter out"?

Đại từ (it, them, v.v.) luôn đứng giữa: 'filter it out'. Không bao giờ 'filter out it'.

🧩 Cụm từ liên quan

cut sth down

Chặt đổ, làm ngã xuống bằng cách cắt

contribute to sth

góp phần vào việc gì

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

phase sth out

Loại bỏ dần, ngừng sử dụng từng bước

give off sth

toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)

waste your breath

nói mà chẳng ai nghe, nói uổng công

in the nature of things

Đó là điều hiển nhiên, tự nhiên xảy ra theo quy luật thông thường.

light up / light sth up

(Đôi mắt/gương mặt) sáng lên vì vui mừng hoặc hứng thú / làm ai đó vui vẻ, phấn chấn; Làm cho nơi nào đó sáng hơn / trở nên sáng hoặc làm cái gì sáng lên

#Environmental problems