dành công sức vào việc gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to work hard at something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. nỗ lực, cố gắng làm gìput effort into + N/V-ing
to work hard at something
You should put more effort into your work.
Bạn nên dành nhiều công sức hơn vào công việc của mình.
She put a lot of effort into learning English.
Cô ấy đã dành rất nhiều công sức vào việc học tiếng Anh.
S + put(s) + (a lot of/some/more) + effort into + N/V-ing
Thường đi kèm với lượng từ (a lot of, some, more) để nhấn mạnh mức độ nỗ lực.
put effort into + N + to V
Ít dùng hơn, nhưng vẫn đúng (vd: put effort into the project to finish it on time).
🔗 Không tách được
Dùng để nói về việc đầu tư thời gian, công sức vào một việc gì đó. Thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (a lot of, some, little). Không dùng với tân ngữ là đại từ (sai: put effort into it → đúng: put effort into the task).
Hình dung 'put' là 'đặt', 'effort' là 'công sức', 'into' là 'vào' — như đặt công sức vào một chiếc hộp (việc cần làm).
put effort into ↔ put into
'put effort into' là dành công sức, còn 'put into' có thể là 'đặt vào' (vd: put the books into the box) hoặc 'dịch sang' (vd: put the poem into Vietnamese).
❌ She put effort it into.
✓ She put effort into it.
Sai vị trí đại từ: 'it' phải đứng sau 'into', không đứng giữa 'effort' và 'into'.
❌ He puts effort to study.
✓ He puts effort into studying.
Thiếu giới từ 'into' và sai dạng động từ (phải là V-ing sau 'into').
Chỉ đi với 'into'. Không dùng 'put effort to' hay 'put effort for'.
'put effort into' nhấn mạnh việc đầu tư công sức vào việc gì, còn 'make an effort to' nhấn mạnh hành động cố gắng (vd: make an effort to arrive on time).
Không. 'Put effort in' là sai ngữ pháp. Phải dùng 'into'.