学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Put effort into là gì?

put effort into sth/V-ing/pʊt ˈɛfɔːrt ˈɪn tuː/(verb)

dành công sức vào việc gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to work hard at something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 24Mắc Lỗi Trong Phòng Thí Nghiệm - Nói Về Việc Bị Phạt Với Be Punished For V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "put effort into"

  1. 1. nỗ lực, cố gắng làm gìput effort into + N/V-ing

    to work hard at something

    • You should put more effort into your work.

      Bạn nên dành nhiều công sức hơn vào công việc của mình.

    • She put a lot of effort into learning English.

      Cô ấy đã dành rất nhiều công sức vào việc học tiếng Anh.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + put(s) + (a lot of/some/more) + effort into + N/V-ing

    Thường đi kèm với lượng từ (a lot of, some, more) để nhấn mạnh mức độ nỗ lực.

  • put effort into + N + to V

    Ít dùng hơn, nhưng vẫn đúng (vd: put effort into the project to finish it on time).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng để nói về việc đầu tư thời gian, công sức vào một việc gì đó. Thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (a lot of, some, little). Không dùng với tân ngữ là đại từ (sai: put effort into it → đúng: put effort into the task).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'put' là 'đặt', 'effort' là 'công sức', 'into' là 'vào' — như đặt công sức vào một chiếc hộp (việc cần làm).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • put effort into ↔ put into

    'put effort into' là dành công sức, còn 'put into' có thể là 'đặt vào' (vd: put the books into the box) hoặc 'dịch sang' (vd: put the poem into Vietnamese).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She put effort it into.

    ✓ She put effort into it.

    Sai vị trí đại từ: 'it' phải đứng sau 'into', không đứng giữa 'effort' và 'into'.

  • ❌ He puts effort to study.

    ✓ He puts effort into studying.

    Thiếu giới từ 'into' và sai dạng động từ (phải là V-ing sau 'into').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • devote oneself to — trang trọng hơn, nhấn mạnh sự cống hiến toàn bộ (vd: devote oneself to a cause).
  • work hard on — gần nghĩa, nhưng 'work hard on' nhấn mạnh hành động 'làm việc chăm chỉ' hơn là 'dành công sức'.

↔️ Từ trái nghĩa

  • neglect sth — lơ là, không dành công sức vào việc gì.

🔗 Cụm hay đi kèm

put a lot of effort into sthput more effort into V-ingput considerable effort into sthput effort into improving sth

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cô ấy dành nhiều công sức vào việc học tiếng Anh.
  2. Anh ấy không dành công sức vào công việc như trước đây.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"put effort into" đi với giới từ gì?

Chỉ đi với 'into'. Không dùng 'put effort to' hay 'put effort for'.

›"put effort into" khác "make an effort to" thế nào?

'put effort into' nhấn mạnh việc đầu tư công sức vào việc gì, còn 'make an effort to' nhấn mạnh hành động cố gắng (vd: make an effort to arrive on time).

›Có thể dùng "put effort in" thay cho "put effort into" không?

Không. 'Put effort in' là sai ngữ pháp. Phải dùng 'into'.

🧩 Cụm từ liên quan

cut sth down

Chặt đổ, làm ngã xuống bằng cách cắt

contribute to sth

góp phần vào việc gì

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

phase sth out

Loại bỏ dần, ngừng sử dụng từng bước

give off sth

toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)

waste your breath

nói mà chẳng ai nghe, nói uổng công

in the nature of things

Đó là điều hiển nhiên, tự nhiên xảy ra theo quy luật thông thường.

light up / light sth up

(Đôi mắt/gương mặt) sáng lên vì vui mừng hoặc hứng thú / làm ai đó vui vẻ, phấn chấn; Làm cho nơi nào đó sáng hơn / trở nên sáng hoặc làm cái gì sáng lên

#Environmental problems