Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
7 cụm từ
/eɪ fɔːr ˈɛfɚt/
công nhận sự cố gắng, dù kết quả không thành công
/tʃeɪndʒ wʌnz weɪz/
Thay đổi lối sống hoặc cách cư xử để trở nên tốt hơn.
/hɪt ðə heɪ/
đi ngủ, lên giường ngủ
/lɝːn wʌnz ˈlɛsən/
Rút kinh nghiệm sau thất bại để không lặp lại lỗi.
/muːv wɪθ ðə taɪmz/
Thay đổi cách nghĩ và hành động để phù hợp với sự tiến bộ của xã hội.
/pæs wɪθ ˈflaɪɪŋ ˈkʌlɚz/
đậu (kỳ thi) với điểm cao, xuất sắc
/wɪθ ˈflaɪɪŋ ˈkʌlɚz/
Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao