Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
9 cụm từ
/əˈkaʊnt fɔːr/
chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể
/æd ˈʌp/
có logic, hợp lý
/kaʊnt ɑːn/
tin tưởng ai đó sẽ làm điều mình mong đợi
/drɪŋk ɪn ˈsʌmθɪŋ/
Hấp thụ hoặc thưởng thức cái gì đó bằng mắt hoặc tai với sự say mê.
/drɪŋk ʌp/
Uống hết (thức uống nào đó).
/ɛnd ʌp/
kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốn
/ɡɪv ɔːf/
toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)
/rɪˈzʌlt ɪn/
dẫn đến, gây ra cái gì
/ˈwɔːtər daʊn/
Làm cho cái gì đó yếu đi hoặc kém hiệu quả hơn