Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
8 cụm từ
/əˈdæpt tuː/
Thay đổi hành vi hoặc cách làm để phù hợp với tình huống mới; Điều chỉnh cái gì đó để phù hợp với điều kiện mới
/brɛk θru/
vượt qua được trở ngại (thái độ, rào cản) để đạt được mục tiêu
/kæʃ ɪn ɑn/
lợi dụng tình huống để kiếm lợi (thường mang nghĩa tiêu cực)
/kraʊd ˈɪn tuː/
chèn chọt vào chỗ chật hẹp
/ɡɪv ɪn tuː/
Nhượng bộ, đầu hàng ai/cái gì
/luːz wʌnˈsɛlf ɪn/
Chìm đắm vào cái gì đó đến quên hết mọi thứ xung quanh
/mæp aʊt/
lên kế hoạch chi tiết cho cái gì
/ˈstrʌɡəl ɑːn/
cố gắng tiếp tục dù gặp khó khăn