Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
/bi ˈhɪstəri/
đã qua rồi, không còn quan trọng hoặc đã chết
/tʃeɪndʒ wʌnz weɪz/
Thay đổi lối sống hoặc cách cư xử để trở nên tốt hơn.
/ˈkʌltʃər ˈvʌltʃər/
Người mê nghệ thuật, văn hóa cao cấp.
/ˈmɛni muːnz əˈɡoʊ/
Cách đây rất lâu, từ lâu lắm rồi
/θæŋk jʊr ˈlʌki stɑːrz/
Cảm thấy may mắn và biết ơn về điều gì đó