Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
6 cụm từ
/kip ˈpoʊstɪd/
Cập nhật thông tin thường xuyên cho ai
/pʊt daʊn ruts/
gắn bó, ổn định cuộc sống tại một nơi
/rɛst ɑːn jɔːr ˈlɔːrəlz/
Tự mãn với thành tích đã đạt và không cố gắng thêm nữa.
/sɪt ɑːn jɔːr ˈlɔːrəlz/
Tự mãn với thành tích đã đạt và không cố gắng thêm nữa.
/sprɛd laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
Lan truyền rất nhanh (thông tin, tin đồn, bệnh dịch...)
/ˈʌpˌfrʌnt kɔsts/
chi phí ban đầu (phải trả trước khi sử dụng dịch vụ/sản phẩm)