学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi

Cụm từ tiếng Anh

Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.

Bộ lọc

Reset

Loại

Tất cả loại8Phrasal verb4Thành ngữ3Collocation0Cụm cố định1

Cấp độ

Mọi trình độ16A10A20B16B28C12C20

8 cụm từ

  • Thành ngữB2

    cause a stir

    /kɔːz ə stɜːr/

    gây xôn xao, thu hút sự chú ý lớn

  • Phrasal verbB2

    cut back (on sth)

    /kʌt bæk/

    cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

  • Phrasal verbB2

    dip into sth

    /dɪp ˈɪn tu/

    lấy ra một phần từ số tiền tiết kiệm

  • Phrasal verbB2

    fork out (for sth)

    /fɔːrk aʊt/

    chi nhiều tiền (thường miễn cưỡng) cho cái gì

  • Cụm cố địnhB2

    it comes as no surprise that

    /ɪt kʌmz æz noʊ sərˈpraɪz ðæt/

    không có gì ngạc nhiên khi

  • Phrasal verbB2

    lay out sth

    /leɪ ˈaʊt/

    chi tiền, bỏ ra tiền

  • Thành ngữB2

    save sth for a rainy day

    /seɪv fɔːr ə ˈreɪni deɪ/

    Tiết kiệm để dùng khi khó khăn.

  • Thành ngữB2

    the other side of the coin

    /ðə ˈʌðər saɪd əv ðə kɔɪn/

    mặt trái của vấn đề, khía cạnh đối lập