Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
8 cụm từ
/kɔːz ə stɜːr/
gây xôn xao, thu hút sự chú ý lớn
/kʌt bæk/
cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)
/dɪp ˈɪn tu/
lấy ra một phần từ số tiền tiết kiệm
/fɔːrk aʊt/
chi nhiều tiền (thường miễn cưỡng) cho cái gì
/ɪt kʌmz æz noʊ sərˈpraɪz ðæt/
không có gì ngạc nhiên khi
/leɪ ˈaʊt/
chi tiền, bỏ ra tiền
/seɪv fɔːr ə ˈreɪni deɪ/
Tiết kiệm để dùng khi khó khăn.
/ðə ˈʌðər saɪd əv ðə kɔɪn/
mặt trái của vấn đề, khía cạnh đối lập