Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
6 cụm từ
/krʌntʃ taɪm/
Thời điểm căng thẳng, quyết định cần hoàn thành công việc gấp rút.
/hæv ə lɑːt ɑːn maɪ pleɪt/
Có nhiều việc phải làm, bận rộn
/meɪk ˈɛvri ˈɛfɚt tu du/
Cố gắng hết sức để làm gì
/splɪt ˈɪn tuː/
chia cái gì ra thành các phần
/teɪk fɔːr ˈɡræn.tɪd/
cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có
/wɪθ ˈflaɪɪŋ ˈkʌlɚz/
Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao