Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
6 cụm từ
/ækt jʊr eɪdʒ/
Cư xử đúng với tuổi của mình, chín chắn hơn
/æt ˈsʌmwʌnz niː/
Từ khi còn rất nhỏ, dưới sự dạy dỗ của ai đó
/brɛɪk daʊn/
Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc suy sụp (tinh thần).
/oʊn flɛʃ æn blʌd/
người thân ruột thịt, gia đình của mình
/pleɪ ðə ful/
cố tình làm trò ngốc nghếch để gây cười
/pɔɪnt aʊt/
chỉ ra, nêu ra điều gì đó