Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
8 cụm từ
/ə bɪɡ tʃiz/
Người quan trọng và có quyền lực, nhất là trong tổ chức.
/beɪs peɪ/
Lương cơ bản, không bao gồm phụ cấp, thưởng hoặc làm thêm giờ.
/doʊnt ɡɪv ʌp ðə deɪ dʒɑb/
Nói đùa rằng ai đó không đủ giỏi để theo đuổi nghề mới, nên giữ công việc hiện tại.
/drɔ ˈʌp/
Soạn thảo, lập (kế hoạch, danh sách, văn bản) cần suy nghĩ cẩn thận
/kiːp ɑːn wʌnz toʊz/
Luôn cảnh giác, sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống
/pʊl jʊr weɪt/
Làm việc chăm chỉ ngang bằng với mọi người trong nhóm
/pʊt jʊr bæk ˈɪn tuː/
Dốc hết sức lực và công sức vào việc gì đó
/swɪtʃ ʌp/
Thay đổi (thường để cải thiện)