Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
8 cụm từ
/æz fɑːr æz aɪ noʊ/
Theo những gì tôi biết
/duː ə ɡʊd bæd dʒɑb ɑn/
làm tốt/dở việc gì
/draɪv ˈsʌmwʌn nʌts/
Làm ai đó phát điên, bức xúc vì khó chịu.
/kiːp ʌp wɪθ/
theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới
/ˈoʊpən ʌp/
Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn
/sɛt əˈsaɪd/
Dành ra, dành dụm (thời gian, tiền bạc,...) cho mục đích đặc biệt
/teɪk ʌp/
Chiếm (thời gian, không gian) hoặc bắt đầu (một sở thích, hoạt động)
/ˈʌndər ˈprɛʃər/
bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực