Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
8 cụm từ
/æz ə rɪˈzʌlt ʌv/
do là kết quả của
/æz fɑːr æz aɪ noʊ/
Theo những gì tôi biết
/bi əˈnʌðər ˈmætər/
Là chuyện hoàn toàn khác, không liên quan hoặc khó khăn hơn.
/sɛt ʌp/
thiết lập, chuẩn bị hoặc sắp xếp cái gì đó để sử dụng
/ˈsoʊʃl ˈnɛtˌwɜːrk/
mạng lưới quan hệ xã hội (cá nhân hoặc trực tuyến)
/stænd aʊt/
nổi bật, dễ nhận thấy
/θæŋks tuː/
nhờ có ai/cái gì
/wɑːtʃ aʊt fɔːr/
Cẩn thận với cái gì/ai đó