Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
7 cụm từ
/əˈhɛd əv taɪm/
Sớm hơn dự kiến
/bi rɪˈspɑnsəbl fɔr/
Chịu trách nhiệm về điều gì/việc gì
/bɪˈhaɪnd taɪm/
Muộn hơn dự kiến
/ɡoʊ ɔːf/
Ngừng hoạt động (đèn, điện, thiết bị).
/mɛs ʌp/
Làm hỏng hoặc làm sai cái gì; Làm bừa bộn, lôi thôi hoặc bẩn; Làm ai đó bối rối, lo lắng
/stɑp baɪ/
ghé qua, ghé thăm ngắn
/tʌk ɪn / tʌk ˈɪn.tu/
ăn ngon lành, ăn nhiều và hăng hái