Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
11 cụm từ
/bi fəˈmɪljər wɪθ/
quen thuộc với cái gì
/kʌt daʊn ɑːn/
Cắt giảm, giảm bớt cái gì
/kʌt ˈaʊt/
ngừng làm, dùng hoặc ăn thứ gì đó; cắt ra khỏi (từ vật liệu)
/du wɪˈθaʊt/
Xoay sở, làm được mà không cần ai/cái gì
/ɛnd ʌp/
kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốn
/ɪn əˈdɪʃən/
Ngoài ra, thêm vào đó
/nɑt ɡɛt/hæv ə wɪŋk əv slip/
Không ngủ được chút nào.
/pʊt əˈsaɪd/
để dành tiền/thời gian cho mục đích đặc biệt; bỏ qua, gác lại (ý nghĩ/cảm xúc)
/sliːp ɪn/
ngủ nướng, ngủ muộn hơn bình thường
/sprɛd aʊt/
Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn
/wɜːrk aʊt/
tập thể dục để rèn luyện sức khỏe