Không ngủ được chút nào.
Định nghĩa (tiếng Anh): to not be able to sleep
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Không ngủ được chút nào, thậm chí không chợp mắt.not get/have a wink of sleep (+ thời gian)
To not be able to sleep at all, not even for a short time.
I didn’t get a wink of sleep last night because of the noise.
Tôi không ngủ được chút nào đêm qua vì tiếng ồn.
She hasn’t had a wink of sleep since the exam results came out.
Cô ấy không ngủ được chút nào kể từ khi có kết quả thi.
not get/have a wink of sleep (+ in/for/during...)
Thường đi với 'last night', 'all night', hoặc mốc thời gian cụ thể.
can’t get a wink of sleep
Dạng phủ định với 'can’t' cũng phổ biến.
Cụm từ nhấn mạnh sự thiếu ngủ hoàn toàn, thường dùng trong ngữ cảnh than phiền hoặc miêu tả tình trạng mệt mỏi. 'Wink' ở đây có nghĩa là khoảnh khắc rất ngắn.
Hình ảnh 'wink' (nháy mắt) tượng trưng cho khoảnh khắc ngắn nhất của giấc ngủ. Nếu không có cả 'wink' (nháy mắt) của giấc ngủ, nghĩa là không ngủ được chút nào.
❌ I didn’t get a sleep wink last night.
✓ I didn’t get a wink of sleep last night.
Sai thứ tự từ: 'wink of sleep' không phải 'sleep wink'.
❌ She didn’t get wink of sleep.
✓ She didn’t get a wink of sleep.
Thiếu mạo từ 'a' trước 'wink'.
Cụm từ này có nghĩa là không ngủ được chút nào, thậm chí không chợp mắt.
Cả hai đều đúng: 'get a wink of sleep' phổ biến hơn trong văn nói, 'have a wink of sleep' cũng được chấp nhận.
Không nên. Cụm từ này mang sắc thái thân mật, phù hợp với văn nói hoặc viết không trang trọng.