学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B1

Not get/have a wink of sleep là gì?

not get/have a wink of sleep/nɑt ɡɛt/hæv ə wɪŋk əv slip/(phrase)

Không ngủ được chút nào.

Định nghĩa (tiếng Anh): to not be able to sleep

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 48Hồi Hộp Trước Buổi Chụp Chân Dung - Bày Tỏ Sự Ngạc Nhiên Với Be Surprised That
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "not get/have a wink of sleep"

  1. 1. Không ngủ được chút nào, thậm chí không chợp mắt.not get/have a wink of sleep (+ thời gian)

    To not be able to sleep at all, not even for a short time.

    • I didn’t get a wink of sleep last night because of the noise.

      Tôi không ngủ được chút nào đêm qua vì tiếng ồn.

    • She hasn’t had a wink of sleep since the exam results came out.

      Cô ấy không ngủ được chút nào kể từ khi có kết quả thi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • not get/have a wink of sleep (+ in/for/during...)

    Thường đi với 'last night', 'all night', hoặc mốc thời gian cụ thể.

  • can’t get a wink of sleep

    Dạng phủ định với 'can’t' cũng phổ biến.

Lưu ý khi dùng

Cụm từ nhấn mạnh sự thiếu ngủ hoàn toàn, thường dùng trong ngữ cảnh than phiền hoặc miêu tả tình trạng mệt mỏi. 'Wink' ở đây có nghĩa là khoảnh khắc rất ngắn.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh 'wink' (nháy mắt) tượng trưng cho khoảnh khắc ngắn nhất của giấc ngủ. Nếu không có cả 'wink' (nháy mắt) của giấc ngủ, nghĩa là không ngủ được chút nào.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I didn’t get a sleep wink last night.

    ✓ I didn’t get a wink of sleep last night.

    Sai thứ tự từ: 'wink of sleep' không phải 'sleep wink'.

  • ❌ She didn’t get wink of sleep.

    ✓ She didn’t get a wink of sleep.

    Thiếu mạo từ 'a' trước 'wink'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • not sleep a bit — Cũng nghĩa không ngủ được, nhưng ít nhấn mạnh hơn.
  • be sleepless — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.

↔️ Từ trái nghĩa

  • sleep like a log — Ngủ rất say, trái nghĩa hoàn toàn.

🔗 Cụm hay đi kèm

not get a wink of sleep all nightcan’t get a wink of sleep because of...haven’t had a wink of sleep in days

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi không ngủ được chút nào trước kỳ thi.
  2. Anh ấy trằn trọc suốt đêm, không ngủ được chút nào.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›“not get a wink of sleep” có nghĩa là gì?

Cụm từ này có nghĩa là không ngủ được chút nào, thậm chí không chợp mắt.

›Dùng “get” hay “have” với “a wink of sleep”?

Cả hai đều đúng: 'get a wink of sleep' phổ biến hơn trong văn nói, 'have a wink of sleep' cũng được chấp nhận.

›Có thể dùng “a wink of sleep” trong văn trang trọng không?

Không nên. Cụm từ này mang sắc thái thân mật, phù hợp với văn nói hoặc viết không trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

spread out / spread sth out

Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn

ward off sb/sth

đẩu tranh, ngăn chặn ai/cái gì khỏi làm hại hoặc tiếp cận

put aside sth / put sth aside

để dành tiền/thời gian cho mục đích đặc biệt; bỏ qua, gác lại (ý nghĩ/cảm xúc)

build up sth / build sb/oneself up

Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

cut down on sth

Cắt giảm, giảm bớt cái gì

end up (doing sth/in a place/situation)

kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốn

stretch yourself out

Nằm duỗi thẳng ra để thư giãn hoặc ngủ.

#Healthy habits