Xoay sở, làm được mà không cần ai/cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to manage without somebody/something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Quản lý, xoay sở được mà không cần ai/cái gìdo without + sb/sth
to manage without somebody/something
She can't do without a secretary.
Cô ấy không thể làm việc mà không có thư ký.
We had to do without electricity for a week.
Chúng tôi đã phải sống mà không có điện trong một tuần.
do without + sb/sth
Dùng để diễn tả khả năng sống/hoạt động mà thiếu thứ gì đó
can/could do without + sth
Dùng để diễn tả khả năng (hoặc không thể) thiếu thứ gì đó
🔗 Không tách được
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh thiếu thốn hoặc nhấn mạnh sự phụ thuộc. Luôn đi kèm với tân ngữ (sb/sth). Không chia tách giữa 'do' và 'without'.
Hình ảnh: 'do without' = 'làm (do) mà không có (without)'. Tưởng tượng bạn đang cố gắng nấu ăn mà không có muối (do without salt).
do without ↔ do away with
'do away with' nghĩa là loại bỏ, bãi bỏ cái gì đó, hoàn toàn khác với 'do without'
❌ She can do without her phone.
✓ She can do without her phone.
Câu đúng, nhưng lưu ý: 'do without' KHÔNG BAO GIỜ tách ra (KHÔNG: do her phone without).
❌ We did without of sugar.
✓ We did without sugar.
Không dùng giới từ 'of' sau 'without'. 'without' đã là giới từ rồi.
"do without" không đi kèm giới từ nào khác. Cấu trúc đầy đủ là do without + sb/sth.
"do without" nhấn mạnh khả năng xoay sở trong một tình huống cụ thể, còn "live without" nhấn mạnh lối sống lâu dài thiếu thứ gì đó.
Cả hai, nhưng thường thấy hơn trong văn nói và ngữ cảnh không trang trọng.