Ngoài ra, thêm vào đó
Định nghĩa (tiếng Anh): as well as; also
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. thêm vào điều đã đề cập trước đóIn addition (to + N/V-ing), ...
as well as; also
In addition to reducing sugar, you should exercise regularly.
Ngoài việc giảm đường, bạn nên tập thể dục thường xuyên.
She speaks French fluently. In addition, she knows some Spanish.
Cô ấy nói tiếng Pháp lưu loát. Ngoài ra, cô ấy còn biết chút tiếng Tây Ban Nha.
In addition, + clause
Dùng đầu câu, sau dấu phẩy là mệnh đề hoàn chỉnh.
In addition to + N/V-ing
Dùng để bổ sung cho danh từ/động từ trước đó, không dùng mệnh đề.
Dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. 'In addition to' đi với danh từ/động từ thêm -ing, không đi với mệnh đề. Không dùng 'in addition' đơn độc cuối câu.
Hãy tưởng tượng 'addition' (sự cộng thêm) – cụm này luôn mang nghĩa 'thêm vào'. 'To' trong 'in addition to' giống như dấu '+' trong toán học.
in addition ↔ in addition to vs besides
'In addition to' nhấn mạnh sự bổ sung rõ ràng; 'besides' có thể mang nghĩa 'ngoại trừ' (besides = except) trong câu phủ định.
❌ In addition she is kind.
✓ In addition, she is kind.
Thiếu dấu phẩy sau 'in addition' khi đứng đầu câu.
❌ In addition to she is tall.
✓ In addition to being tall, she is kind.
'In addition to' không đi với mệnh đề, chỉ đi với danh từ/động từ -ing.
Không đi với giới từ. 'In addition to' mới là cụm đi với giới từ 'to' + danh từ/động từ -ing.
'In addition' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. 'Besides' linh hoạt hơn, có thể đứng đầu hoặc giữa câu.
Không. 'In addition' luôn đứng đầu câu (có dấu phẩy) hoặc giữa câu sau dấu phẩy.