学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B1

In addition là gì?

in addition (to sb/sth)/ɪn əˈdɪʃən/(adverb)

Ngoài ra, thêm vào đó

Định nghĩa (tiếng Anh): as well as; also

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 45Nhờ Đồng Nghiệp Trông Cây Hộ - Nói Về Sự Ngần Ngại Với Be Reluctant To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "in addition"

  1. 1. thêm vào điều đã đề cập trước đóIn addition (to + N/V-ing), ...

    as well as; also

    • In addition to reducing sugar, you should exercise regularly.

      Ngoài việc giảm đường, bạn nên tập thể dục thường xuyên.

    • She speaks French fluently. In addition, she knows some Spanish.

      Cô ấy nói tiếng Pháp lưu loát. Ngoài ra, cô ấy còn biết chút tiếng Tây Ban Nha.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • In addition, + clause

    Dùng đầu câu, sau dấu phẩy là mệnh đề hoàn chỉnh.

  • In addition to + N/V-ing

    Dùng để bổ sung cho danh từ/động từ trước đó, không dùng mệnh đề.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. 'In addition to' đi với danh từ/động từ thêm -ing, không đi với mệnh đề. Không dùng 'in addition' đơn độc cuối câu.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'addition' (sự cộng thêm) – cụm này luôn mang nghĩa 'thêm vào'. 'To' trong 'in addition to' giống như dấu '+' trong toán học.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • in addition ↔ in addition to vs besides

    'In addition to' nhấn mạnh sự bổ sung rõ ràng; 'besides' có thể mang nghĩa 'ngoại trừ' (besides = except) trong câu phủ định.

Lỗi thường gặp

  • ❌ In addition she is kind.

    ✓ In addition, she is kind.

    Thiếu dấu phẩy sau 'in addition' khi đứng đầu câu.

  • ❌ In addition to she is tall.

    ✓ In addition to being tall, she is kind.

    'In addition to' không đi với mệnh đề, chỉ đi với danh từ/động từ -ing.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • besides — Giống 'in addition to' nhưng 'besides' có thể đứng đầu câu hoặc cuối câu (hiếm).
  • furthermore — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, không đi với 'to'.
  • also — Ít trang trọng hơn, thường đứng giữa câu.

🔗 Cụm hay đi kèm

In addition to thisIn addition to the fact thatIn addition, it is important toIn addition to the above

✍️ Luyện dịch câu

  1. Ngoài ra, tôi còn thích chơi đàn piano.
  2. Cô ấy giỏi tiếng Anh, ngoài ra cô còn nói được tiếng Pháp.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›In addition đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ. 'In addition to' mới là cụm đi với giới từ 'to' + danh từ/động từ -ing.

›In addition khác besides thế nào?

'In addition' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. 'Besides' linh hoạt hơn, có thể đứng đầu hoặc giữa câu.

›In addition có thể đứng cuối câu không?

Không. 'In addition' luôn đứng đầu câu (có dấu phẩy) hoặc giữa câu sau dấu phẩy.

🧩 Cụm từ liên quan

spread out / spread sth out

Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn

ward off sb/sth

đẩu tranh, ngăn chặn ai/cái gì khỏi làm hại hoặc tiếp cận

put aside sth / put sth aside

để dành tiền/thời gian cho mục đích đặc biệt; bỏ qua, gác lại (ý nghĩ/cảm xúc)

build up sth / build sb/oneself up

Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

cut down on sth

Cắt giảm, giảm bớt cái gì

end up (doing sth/in a place/situation)

kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốn

stretch yourself out

Nằm duỗi thẳng ra để thư giãn hoặc ngủ.

#Healthy habits