学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi

Cụm từ tiếng Anh

Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.

Bộ lọc

Reset

Loại

Tất cả loại8Phrasal verb5Thành ngữ0Collocation0Cụm cố định3

Cấp độ

Mọi trình độ15A11A20B18B25C11C20

8 cụm từ

  • Cụm cố địnhB1

    as a result of sth

    /æz ə rɪˈzʌlt ʌv/

    do là kết quả của

  • Cụm cố địnhB1

    bear in mind that…

    /bɛər ɪn maɪnd ðæt/

    Ghi nhớ, lưu ý rằng…

  • Cụm cố địnhB1

    by heart

    /baɪ hɑːrt/

    thuộc lòng, thuộc lòng mà không cần nhìn

  • Phrasal verbB1

    drop off / drop sb off

    /drɑp ɔf/

    Ngủ gật, thiếp đi

  • Phrasal verbB1

    pass out

    /pæs aʊt/

    ngất xỉu, mất thức

  • Phrasal verbB1

    take sth back / take sb back (to sth)

    /teɪk bæk/

    trả lại hàng đã mua vì không vừa hoặc hỏng; gợi nhớ về quá khứ

  • Phrasal verbB1

    throw sth away

    /θroʊ əˈweɪ/

    Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

  • Phrasal verbB1

    work out

    /wɜːrk aʊt/

    tập thể dục để rèn luyện sức khỏe