Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
8 cụm từ
/æz ə rɪˈzʌlt ʌv/
do là kết quả của
/bɛər ɪn maɪnd ðæt/
Ghi nhớ, lưu ý rằng…
/baɪ hɑːrt/
thuộc lòng, thuộc lòng mà không cần nhìn
/drɑp ɔf/
Ngủ gật, thiếp đi
/pæs aʊt/
ngất xỉu, mất thức
/teɪk bæk/
trả lại hàng đã mua vì không vừa hoặc hỏng; gợi nhớ về quá khứ
/θroʊ əˈweɪ/
Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa
/wɜːrk aʊt/
tập thể dục để rèn luyện sức khỏe