学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR B2

Work the land là gì?

work the land/wɜːrk ðə lænd/(verb)

cày cấy, canh tác đất để trồng trọt

Định nghĩa (tiếng Anh): to grow crops, especially as a job

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "work the land"

  1. 1. canh tác đất để trồng trọt, thường như nghề nghiệpwork the land (+ on a farm)

    to cultivate soil for growing crops, especially as a job

    • His grandfather worked the land for over 50 years.

      Ông nội anh ấy đã cày cấy trên mảnh đất đó hơn 50 năm.

    • Farmers here still work the land using traditional methods.

      Nông dân ở đây vẫn canh tác đất theo phương pháp truyền thống.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + work(s) the land

    Chủ ngữ thường là người nông dân hoặc gia đình, động từ chia theo thì và chủ ngữ.

  • work the land + (prepositional phrase)

    Thường đi kèm cụm giới từ chỉ địa điểm (on a farm, in the countryside).

Lưu ý khi dùng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, nói về việc làm việc trên đồng ruộng. Không dùng cho việc làm vườn nhỏ hay trồng cây cảnh. Thường đi với chủ ngữ là người hoặc gia đình.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'land' là mảnh đất ruộng, 'work' là lao động — người nông dân lao động trên đất để trồng trọt, chứ không phải làm việc văn phòng.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He works land since he was young.

    ✓ He has worked the land since he was young.

    Thiếu mạo từ 'the' trước 'land' (đất ở đây là đất canh tác cụ thể) và sai thì (cần thì hiện tại hoàn thành cho hành động kéo dài từ quá khứ đến nay).

  • ❌ She works the land in the garden.

    ✓ She works the land on the farm.

    'in the garden' không phù hợp — 'work the land' thường dùng cho ruộng đồng, không phải vườn nhỏ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • farm the land — gần nghĩa, nhấn mạnh hơn vào hoạt động canh tác có hệ thống
  • cultivate the soil — trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh kỹ thuật

🔗 Cụm hay đi kèm

work the land for a livingwork the land all daywork the land by handwork the land for generations

✍️ Luyện dịch câu

  1. Ông nội tôi đã làm nông cả đời, suốt ngày work the land.
  2. Họ work the land để trồng lúa và nuôi sống gia đình.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"work the land" có nghĩa là gì?

Cụm từ này có nghĩa là cày cấy, canh tác đất để trồng trọt, thường như nghề nghiệp. Ví dụ: nông dân làm việc trên ruộng đồng.

›"work the land" khác "farm the land" thế nào?

Cả hai đều có nghĩa canh tác đất, nhưng 'farm the land' nhấn mạnh hơn vào hoạt động nông nghiệp có hệ thống, trong khi 'work the land' có thể mang sắc thái lao động chân tay hơn.

›Có thể dùng "work the land" cho việc làm vườn không?

Không. Cụm này thường dùng cho canh tác quy mô lớn (ruộng đồng), không dùng cho việc làm vườn nhỏ hay trồng cây cảnh.

🧩 Cụm từ liên quan

cut sth down

Chặt đổ, làm ngã xuống bằng cách cắt

contribute to sth

góp phần vào việc gì

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

phase sth out

Loại bỏ dần, ngừng sử dụng từng bước

give off sth

toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)

waste your breath

nói mà chẳng ai nghe, nói uổng công

in the nature of things

Đó là điều hiển nhiên, tự nhiên xảy ra theo quy luật thông thường.

light up / light sth up

(Đôi mắt/gương mặt) sáng lên vì vui mừng hoặc hứng thú / làm ai đó vui vẻ, phấn chấn; Làm cho nơi nào đó sáng hơn / trở nên sáng hoặc làm cái gì sáng lên

#Environmental problems