cày cấy, canh tác đất để trồng trọt
Định nghĩa (tiếng Anh): to grow crops, especially as a job
1. canh tác đất để trồng trọt, thường như nghề nghiệpwork the land (+ on a farm)
to cultivate soil for growing crops, especially as a job
His grandfather worked the land for over 50 years.
Ông nội anh ấy đã cày cấy trên mảnh đất đó hơn 50 năm.
Farmers here still work the land using traditional methods.
Nông dân ở đây vẫn canh tác đất theo phương pháp truyền thống.
[Subject] + work(s) the land
Chủ ngữ thường là người nông dân hoặc gia đình, động từ chia theo thì và chủ ngữ.
work the land + (prepositional phrase)
Thường đi kèm cụm giới từ chỉ địa điểm (on a farm, in the countryside).
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, nói về việc làm việc trên đồng ruộng. Không dùng cho việc làm vườn nhỏ hay trồng cây cảnh. Thường đi với chủ ngữ là người hoặc gia đình.
Hình dung 'land' là mảnh đất ruộng, 'work' là lao động — người nông dân lao động trên đất để trồng trọt, chứ không phải làm việc văn phòng.
❌ He works land since he was young.
✓ He has worked the land since he was young.
Thiếu mạo từ 'the' trước 'land' (đất ở đây là đất canh tác cụ thể) và sai thì (cần thì hiện tại hoàn thành cho hành động kéo dài từ quá khứ đến nay).
❌ She works the land in the garden.
✓ She works the land on the farm.
'in the garden' không phù hợp — 'work the land' thường dùng cho ruộng đồng, không phải vườn nhỏ.
Cụm từ này có nghĩa là cày cấy, canh tác đất để trồng trọt, thường như nghề nghiệp. Ví dụ: nông dân làm việc trên ruộng đồng.
Cả hai đều có nghĩa canh tác đất, nhưng 'farm the land' nhấn mạnh hơn vào hoạt động nông nghiệp có hệ thống, trong khi 'work the land' có thể mang sắc thái lao động chân tay hơn.
Không. Cụm này thường dùng cho canh tác quy mô lớn (ruộng đồng), không dùng cho việc làm vườn nhỏ hay trồng cây cảnh.