学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR A2

Try on là gì?

try sth on/traɪ ˈɑːn/(verb)

thử quần áo, giày dép để xem vừa không và trông thế nào

Định nghĩa (tiếng Anh): to put on a piece of clothing to see if it fits and how it looks

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 11Chọn Đồ Mới Cho Hội Chợ Thương Mại - Nói Mức Độ Hài Lòng Với Be Satisfied With
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "try on"

  1. 1. mặc/đi thử quần áo, giày dép để kiểm tra kích cỡ và vẻ ngoàitry + sth + on

    to put on a piece of clothing to check its fit and appearance

    • Try the shoes on before you buy them.

      Hãy đi thử đôi giày trước khi mua nhé.

    • She tried on three dresses but didn’t like any of them.

      Cô ấy đã thử ba chiếc váy nhưng không thích cái nào.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • try + (object pronoun) + on

    Nếu tân ngữ là đại từ (it, them,...) thì BẮT BUỘC đứng giữa: try it on

  • try on + noun

    Nếu tân ngữ là danh từ (the shoes, a hat,...) có thể đặt sau 'on' hoặc giữa: try the shoes on / try on the shoes

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng khi muốn thử quần áo, giày dép, phụ kiện trước khi quyết định mua. Không dùng cho các vật không mặc/đi được (như điện thoại, xe hơi). Chia động từ theo thì: tried on, trying on, will try on.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung cảnh bạn đứng trước gương, cầm quần áo và 'try' (cố gắng) xem nó có 'on' (trên người) vừa không. 'On' ở đây là trạng thái mặc trên người.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • try on ↔ try out

    'try out' là thử nghiệm (máy móc, ý tưởng) hoặc thử sức (thi tuyển), không dùng cho quần áo

Lỗi thường gặp

  • ❌ Try on it before buying.

    ✓ Try it on before buying.

    Khi tân ngữ là đại từ (it), phải đặt giữa: try it on, KHÔNG BAO GIỜ try on it.

  • ❌ She tried on the hat and it looked beautifully.

    ✓ She tried on the hat and it looked beautiful.

    Sau 'look' là tính từ (beautiful), không dùng trạng từ (beautifully).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • put on — cũng có nghĩa mặc vào, nhưng 'try on' nhấn mạnh hành động thử, còn 'put on' là mặc thôi (không thử)
  • test out — thử nghiệm chung (có thể dùng cho quần áo nhưng ít phổ biến hơn)

↔️ Từ trái nghĩa

  • take off — cởi ra, ngược với thử mặc vào

🔗 Cụm hay đi kèm

try on clothestry on a new dresstry on shoes before buyingtry on different sizes

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi thử chiếc váy này trên người xem có vừa không.
  2. Bạn có thể thử đôi giày mới không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"try on" đi với giới từ gì?

"try on" không đi với giới từ nào. Cấu trúc là try sth on hoặc try on sth.

›"try on" khác "put on" thế nào?

"try on" là thử mặc để xem vừa và đẹp không, còn "put on" đơn thuần là hành động mặc vào (không thử).

›Có thể nói "try on it" không?

Không. Với đại từ (it, them,...) phải nói "try it on" hoặc "try them on".

🧩 Cụm từ liên quan

try out sth / try sth/sb out

thử nghiệm hoặc dùng thử để đánh giá hiệu quả; tham gia thử việc (cho công việc) hoặc thử vai (cho vai diễn); thử sức, trải nghiệm cái gì mới

a devil of a job/time

Một công việc hoặc khoảng thời gian vô cùng khó khăn hoặc tồi tệ

take sth up

Chiếm (thời gian, không gian) hoặc bắt đầu (một sở thích, hoạt động)

head off (to/for a place)

khởi hành, lên đường

creep in (sth)

len lỏi, xuất hiện dần dần

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

hit the books

Bắt đầu học tập chăm chỉ và nghiêm túc.

fall out with sb

cãi nhau và không còn thân thiết với ai

#School life