người hoặc thứ tuyệt vời, xuất sắc
Định nghĩa (tiếng Anh): (informal) an excellent person or thing
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. người hoặc thứ tuyệt vời, xuất sắcbe + the bee’s knees
an excellent or highly admired person or thing
She thinks she's the bee’s knees after winning the award.
Cô ấy nghĩ mình là người xuất sắc nhất sau khi giành giải thưởng.
This new smartphone is the bee’s knees!
Chiếc điện thoại thông minh mới này thật tuyệt vời!
be + the bee’s knees
Thường đứng sau động từ 'be' hoặc trong câu cảm thán.
consider sb/sth + the bee’s knees
Dùng sau động từ như 'consider', 'think' để nhấn mạnh sự ngưỡng mộ.
Dùng trong văn nói thân mật, thường mang sắc thái hài hước hoặc khoe khoang. Khá cũ, phổ biến trong thập niên 1920 nhưng vẫn được dùng ngày nay để tạo cảm giác hoài cổ.
Liên tưởng đến 'bee' (ong) – ong là loài côn trùng chăm chỉ, sản xuất ra mật ngon (tuyệt vời), còn 'knees' (đầu gối) có thể gợi hình ảnh ong uốn éo khi bay, tạo sự thú vị. Cụm này từng là thuật ngữ lóng thời xưa để chỉ điều tuyệt hảo.
❌ She is the bee knees.
✓ She is the bee’s knees.
Thiếu sở hữu cách ('s) – 'bee’s knees' là cụm cố định, không thể bỏ 's.
Là idiom informal chỉ người hoặc vật xuất sắc, tuyệt vời. Ví dụ: 'His new car is the bee’s knees!' (Xe mới của anh ấy tuyệt lắm!).
Dùng trong giao tiếp thân mật, thường mang sắc thái hài hước hoặc khoe khoang. Không thích hợp trong văn viết trang trọng.
Cụm này xuất hiện từ thập niên 1920 ở Mỹ, ban đầu có thể liên quan đến cách nói lóng của giới trẻ thời đó. 'Bee' và 'knees' không có nghĩa đen nào liên quan.