学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
CollocationCEFR B2

Take responsibility for là gì?

take responsibility for sth/sb / take responsibility for sth/doing sth/teɪk rɪˌspɑnsəˈbɪləti fɔːr/(phrase)

nhận trách nhiệm về hành động, quyết định hoặc kết quả nào đó; chăm sóc ai đó (trong gia đình hoặc công việc)

Định nghĩa (tiếng Anh): to accept blame or duty for something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 40Cân Nhắc Học Bổng Của Công Ty - Nói Về Tình Huống Giả Định Với Câu Điều Kiện Loại 2
✍️Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "take responsibility for"

  1. 1. nhận trách nhiệm về hành động, quyết định hoặc kết quả nào đótake responsibility for + Noun Phrase / V-ing

    to accept blame or duty for something

    • She took responsibility for the mistake and apologized.

      Cô ấy đã chịu trách nhiệm về lỗi lầm và xin lỗi.

    • He is taking responsibility for completing this task.

      Anh ấy đang chịu trách nhiệm hoàn thành nhiệm vụ này.

  2. 2. chăm sóc ai đó (trong gia đình hoặc công việc)take responsibility for + sb

    to be in charge of someone's care

    • After their parents died, she took responsibility for her younger siblings.

      Sau khi bố mẹ mất, cô ấy đã chịu trách nhiệm chăm sóc các em của mình.

    • The nurse took responsibility for the patient during the night shift.

      Y tá đã chịu trách nhiệm chăm sóc bệnh nhân trong ca đêm.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • take responsibility for + Noun Phrase

    Dùng khi trách nhiệm liên quan đến một vật, sự việc hoặc người cụ thể.

  • take responsibility for + V-ing

    Dùng khi trách nhiệm liên quan đến một hành động (vd: taking responsibility for causing the accident).

  • take responsibility for + noun/gerund

    Sau 'for' có thể là danh từ (sth) hoặc danh động từ (doing sth).

  • be responsible for + noun/gerund

    Dạng bị động/thường xuyên của cụm này.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, công việc hoặc đạo đức. 'Take responsibility for' nhấn mạnh việc tự nguyện nhận trách nhiệm. Có thể dùng với thì hiện tại tiếp diễn (vd: I’m taking responsibility) để diễn tả hành động đang diễn ra.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'take' là hành động nhận lấy, 'responsibility' là gánh nặng trách nhiệm, 'for' chỉ đối tượng mà trách nhiệm hướng tới. Cụm từ nhấn mạnh sự chủ động nhận trách nhiệm.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • take responsibility for ↔ take charge of

    'take responsibility for' nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức hoặc pháp lý, còn 'take charge of' nhấn mạnh việc nắm quyền quản lý hoặc điều khiển (vd: She took charge of the team).

Lỗi thường gặp

  • ❌ He took the responsibility of the task.

    ✓ He took responsibility for the task.

    Không dùng mạo từ 'the' trước 'responsibility' trong cụm này. Giới từ đúng là 'for', không phải 'of'.

  • ❌ She takes responsibility to finish the work.

    ✓ She takes responsibility for finishing the work.

    Sau 'responsibility' phải dùng giới từ 'for' + Noun Phrase/V-ing, không dùng 'to' + to-infinitive.

  • ❌ She took the responsibility of the project.

    ✓ She took responsibility for the project.

    Không dùng mạo từ 'the' trước 'responsibility' trong cấu trúc này.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be responsible for — cùng nghĩa nhưng nhấn mạnh trạng thái hơn là hành động (vd: He is responsible for the project).
  • accept blame for — nhấn mạnh việc chấp nhận lỗi lầm, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.
  • be accountable for — nhấn mạnh việc phải giải trình, thường dùng trong công việc
  • bear responsibility for — trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết

↔️ Từ trái nghĩa

  • avoid responsibility for — tránh né trách nhiệm.

🔗 Cụm hay đi kèm

take full responsibility fortake personal responsibility fortake responsibility for one's actionstake responsibility for a decisiontake responsibility for the consequences

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy chịu trách nhiệm về dự án này.
  2. Tôi không muốn chịu trách nhiệm về sai lầm của bạn.
Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"take responsibility for" đi với giới từ gì?

Cụm này BẮT BUỘC đi với giới từ 'for'. Không thể thay thế bằng giới từ khác.

›"take responsibility for" và "be responsible for" khác nhau thế nào?

"Take responsibility for" nhấn mạnh hành động chủ động nhận trách nhiệm, còn 'be responsible for' miêu tả trạng thái đang chịu trách nhiệm (vd: She is responsible for the team).

›Có thể dùng "take responsibility of" không?

Không. Giới từ đúng là 'for', không phải 'of'. Cấu trúc 'take responsibility of' là SAI.

🧩 Cụm từ liên quan

be responsible for sth/doing sth

Chịu trách nhiệm về điều gì/việc gì

take charge of sth

Đảm nhận trách nhiệm, điều khiển cái gì

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

hands down

Dễ dàng, không chút nghi ngờ

be lost for words

Bị choáng, không biết nói gì

get there

Đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành nhiệm vụ

make it

Thành công trong sự nghiệp

dwell on/upon sth

suýt nghĩ, nhắc đi nhắc lại (thường về điều tiêu cực)

#Soft skills#Modern life