学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
CollocationCEFR B1

Take pride in something là gì?

take pride in something/teɪk praɪd ɪn ˈsʌmθɪŋ/(phrase)

Tự hào về điều gì đó.

Định nghĩa (tiếng Anh): To feel proud and satisfied about an achievement, quality, or possession.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 25Ôn Thi Lên Chuyên Viên Phân Tích - Nói Về Cơ Hội Với Have A Chance Of V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "take pride in something"

  1. 1. Cảm thấy hãnh diện và tự hào về thành tích, phẩm chất hoặc điều gì đó quan trọng với mình.take pride in + N/V-ing

    To feel proud and satisfied about an achievement, quality, or possession.

    • He takes great pride in his children’s accomplishments.

      Anh ấy rất tự hào về những thành tựu của các con mình.

    • She takes pride in maintaining a clean and organized home.

      Cô ấy tự hào về việc giữ gìn ngôi nhà sạch sẽ và ngăn nắp.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • take pride in + N

    Dùng khi tự hào về một danh từ (người, vật, thành tích).

  • take pride in + V-ing

    Dùng khi tự hào về một hành động hoặc thói quen.

  • take (great/special) pride in + N/V-ing

    Thêm 'great' hoặc 'special' để nhấn mạnh mức độ tự hào.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, thường mang sắc thái tích cực. Có thể thay thế bằng 'be proud of', nhưng 'take pride in' nhấn mạnh hơn về sự nỗ lực hoặc trách nhiệm cá nhân. Chia động từ 'take' theo thì và chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'take' (nhận lấy) 'pride' (niềm tự hào) vào trong lòng mình khi nhìn thấy thành quả của bản thân. 'Pride' như một món quà quý giá.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • take pride in something ↔ pride oneself on something

    Cả hai đều có nghĩa tự hào, nhưng 'pride oneself on' nhấn mạnh việc tự cho mình là giỏi về điều gì đó (thường là kỹ năng), còn 'take pride in' rộng hơn, có thể áp dụng cho người khác (vd: tự hào về con cái).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She takes pride for her work.

    ✓ She takes pride in her work.

    Luôn dùng giới từ 'in' sau 'take pride', không dùng 'for'.

  • ❌ He take pride in his team.

    ✓ He takes pride in his team.

    Phải chia động từ 'take' theo chủ ngữ (he/she/it + takes).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be proud of something — Cũng có nghĩa tự hào, nhưng 'take pride in' thường nhấn mạnh sự chủ động và trách nhiệm hơn.
  • derive satisfaction from something — Mang nghĩa hài lòng, thỏa mãn từ điều gì đó, nhưng ít sắc thái tự hào hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • be ashamed of something — Xấu hổ về điều gì đó, trái ngược hoàn toàn với tự hào.

🔗 Cụm hay đi kèm

take pride in one's worktake pride in one's appearancetake pride in one's heritagetake great pride in achieving something

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi tự hào về con trai mình.
  2. Anh ấy tự hào về thành tích học tập.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"take pride in" đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'in'. Không bao giờ dùng 'for' hoặc 'at'.

›"take pride in" khác "be proud of" thế nào?

'Take pride in' nhấn mạnh sự chủ động và trách nhiệm cá nhân (thường là về nỗ lực của bản thân), trong khi 'be proud of' rộng hơn, có thể áp dụng cho cảm xúc chung (vd: tự hào về quốc gia).

›Có thể dùng "take pride" mà không có giới từ không?

Không. 'Take pride' luôn phải đi kèm với giới từ 'in' + đối tượng.

🧩 Cụm từ liên quan

deck sb/sth out (in sth)

Trang điểm/hoá trang cho ai hoặc trang trí cái gì đó một cách cầu kỳ

dressed to kill

Ăn mặc lộng lẫy để gây ấn tượng mạnh

indulge in sth

thưởng thức hoặc làm gì đó một cách thường xuyên (thường mang hàm ý tiêu cực)

by accident

tình cờ, vô tình (không có chủ đích)

smarten up (sb/sth)

làm cho gọn gàng, đẹp đẽ hơn

dress up (sb)

mặc đẹp, ăn mặc lịch sự hơn bình thường

blaze a trail

đi tiên phong, mở đường cho người khác noi theo

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

#Fashion