ủng hộ ai trong việc gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to help or encourage someone in a particular activity or situation
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. ủng hộ, hỗ trợ ai trong việc gìsupport + sb + in + sth/V-ing
to help or encourage someone in a particular activity or situation
My parents supported me in my decision to study abroad.
Bố mẹ tôi đã ủng hộ tôi trong quyết định du học.
The company supports employees in developing new skills.
Công ty ủng hộ nhân viên trong việc phát triển kỹ năng mới.
[Subject] + support + sb + in + sth/V-ing
Chủ ngữ là người/tổ chức, 'sb' là người được ủng hộ, 'sth' là việc được ủng hộ
support + sb + in + doing sth
Dạng nhấn mạnh hành động cụ thể
Dùng để diễn tả sự ủng hộ về mặt tinh thần, vật chất hoặc hành động cho ai đó trong một việc cụ thể. Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, công việc, hoặc xã hội.
Hình ảnh: 'support' (cây cột) + 'in' (trong) → cột trụ đỡ trong một không gian (việc gì đó) → ủng hộ ai trong việc gì.
support in ↔ support for
'Support in' nhấn mạnh việc ủng hộ ai TRONG một hoạt động cụ thể (vd: support me in my career), còn 'support for' nhấn mạnh sự ủng hộ CHO một ý tưởng/người/vật (vd: support for the new policy).
❌ My family supported me in to pursue my dream.
✓ My family supported me in pursuing my dream.
Sai cấu trúc: sau 'in' phải là danh từ hoặc V-ing, không dùng 'to + verb'.
❌ She supports in her team during difficult times.
✓ She supports her team in difficult times.
Thiếu tân ngữ: 'support in' bắt buộc phải có tân ngữ chỉ người (sb) trước 'in'.
'Support in' đã bao gồm giới từ 'in'. Cấu trúc đầy đủ là 'support sb in sth/V-ing'.
'Support in' dùng cho việc ủng hộ ai TRONG một hoạt động (vd: support me in my work), 'support for' dùng cho sự ủng hộ CHO một ý tưởng/người (vd: support for the project).
Không. Nếu bỏ 'in', nghĩa sẽ thay đổi: 'support sb' (ủng hộ ai) khác với 'support sb in sth' (ủng hộ ai trong việc gì).