学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Suffer from là gì?

suffer from sth/ˈsʌfər frʌm/(verb)

Chịu đựng, mắc phải (bệnh, vấn đề)

Định nghĩa (tiếng Anh): to experience or be affected by (an illness, pain, or problem)

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "suffer from"

  1. 1. Mắc bệnh hoặc chịu đựng một vấn đề sức khỏe/tâm lýsuffer from + noun/noun phrase

    to experience or be affected by (an illness, pain, or problem)

    • She has suffered from migraines since she was a teenager.

      Cô ấy bị đau nửa đầu từ khi còn thiếu niên.

    • Many people in this region suffer from malnutrition.

      Nhiều người ở vùng này bị suy dinh dưỡng.

  2. 2. Chịu thiệt hại hoặc tác động tiêu cựcsuffer from + abstract noun

    to experience a negative effect or disadvantage

    • The company suffered from a lack of investment.

      Công ty bị thiệt hại do thiếu đầu tư.

    • His reputation suffered from the scandal.

      Danh tiếng của anh ấy bị ảnh hưởng bởi vụ bê bối.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] suffer(s) from [noun/noun phrase]

    Dùng với chủ ngữ là người/vật chịu tác động. Không dùng với động từ (không nói 'suffer from being tired').

  • [Subject] + be + suffering from [noun]

    Dạng tiếp diễn nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng với bệnh tật, vấn đề sức khỏe, hoặc tác động tiêu cực. Không dùng với những trải nghiệm tích cực. Luôn đi kèm với giới từ 'from'.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'suffer' (đau khổ) + 'from' (từ nguồn gốc) = đau khổ đến từ một nguyên nhân cụ thể (bệnh, vấn đề).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • suffer from ↔ suffer

    'Suffer' đơn lẻ có thể dùng với động từ (suffer pain), nhưng 'suffer from' bắt buộc đi với danh từ.

  • suffer from ↔ suffer with

    'Suffer with' nhấn mạnh sự đồng cảm (suffer with someone), trong khi 'suffer from' nhấn mạnh nguồn gốc vấn đề.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He suffers from to be stressed.

    ✓ He suffers from stress.

    Sau 'suffer from' phải là danh từ, không phải động từ hoặc to-inf.

  • ❌ She is suffering from a cold since last week.

    ✓ She has been suffering from a cold since last week.

    Dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn cho hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be affected by — Ít nhấn mạnh sự đau khổ, thường dùng cho tác động chung.
  • experience — Trung tính hơn, không nhấn mạnh sự tiêu cực.

↔️ Từ trái nghĩa

  • benefit from — Hưởng lợi từ điều gì đó, trái ngược với chịu thiệt hại.

🔗 Cụm hay đi kèm

suffer from a diseasesuffer from depressionsuffer from financial difficultiessuffer from a lack of

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy bị đau lưng mãn tính.
  2. Cô ấy đang mắc bệnh cảm cúm.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›suffer from đi với giới từ gì?

Chỉ đi với giới từ 'from'. Không bao giờ dùng 'suffer of' (lỗi phổ biến).

›suffer from và suffer with khác nhau thế nào?

'Suffer from' chỉ nguyên nhân gây đau khổ (bệnh, vấn đề), còn 'suffer with' thể hiện sự đồng cảm với ai đó.

›Có thể nói 'suffer from + V-ing' không?

Không. 'Suffer from' chỉ đi với danh từ. Nếu muốn dùng động từ, hãy đổi cấu trúc: 'suffer the consequences of V-ing'.

🧩 Cụm từ liên quan

spread out / spread sth out

Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn

chew sth up

Tiêu tốn hoặc sử dụng cái gì nhanh chóng, nhiều

calm sb/sth down

Làm ai/cái gì bình tĩnh lại

on the quiet

lén lút, bí mật không cho ai biết

white noise

Tiếng ồn trắng (âm thanh liên tục, đều đều không có nhịp điệu rõ ràng).

pollute sth with sth

Làm ô nhiễm cái gì bằng thứ gì.

soak up sth / soak sth up

thấm hút (chất lỏng)

take in sth / take sth in

Hiểu thấu đáo hoặc nắm bắt đầy đủ thông tin, ý nghĩa; Chấp nhận ai đó (như khách trọ, người tị nạn); hấp thụ cái gì vào cơ thể

#Environment