Bộ kỹ năng
Định nghĩa (tiếng Anh): a collection of skills and abilities needed for a particular job or activity
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Tập hợp các kỹ năng cần thiết cho một công việc hoặc lĩnh vực nào đóa/the + skill set (+ for + N/V-ing)
a collection of skills and abilities needed for a particular job or activity
Her skill set includes project management and data analysis.
Bộ kỹ năng của cô ấy bao gồm quản lý dự án và phân tích dữ liệu.
Employers look for candidates with a diverse skill set.
Nhà tuyển dụng tìm kiếm ứng viên có bộ kỹ năng đa dạng.
a/the skill set (+ for + N/V-ing)
Thường đi kèm với mạo từ 'a' hoặc 'the', có thể bổ sung mục đích với 'for'.
possess/have/develop + a skill set
Thường dùng với các động từ chỉ sở hữu hoặc phát triển.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp, tuyển dụng hoặc phát triển cá nhân. 'Skill set' luôn là danh từ đếm được, do đó cần mạo từ (a/the) hoặc sở hữu cách (my, his, etc.).
Hình dung như một 'bộ công cụ' (tool set), nhưng thay vì dụng cụ, đây là tập hợp các kỹ năng bạn sở hữu.
skill set ↔ skill
'Skill' là kỹ năng đơn lẻ, còn 'skill set' là tập hợp nhiều kỹ năng liên quan.
❌ She has good skill set.
✓ She has a good skill set.
'Skill set' là danh từ đếm được, cần mạo từ 'a' hoặc 'the'.
❌ His skill set are impressive.
✓ His skill set is impressive.
'Skill set' là danh từ số ít, động từ chia số ít (is).
"Skill set" là tập hợp các kỹ năng cần thiết cho một công việc hoặc lĩnh vực nào đó. Ví dụ: Bộ kỹ năng của anh ấy bao gồm lập trình và thiết kế.
"Skills" là các kỹ năng riêng lẻ, còn "skill set" là tập hợp các kỹ năng liên quan đến nhau, thường dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp.
Bạn có thể viết: "I have a strong skill set in digital marketing and SEO." (Tôi có bộ kỹ năng vững vàng về marketing kỹ thuật số và SEO.)