学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR C1

Shoot to fame là gì?

shoot to fame/ʃuːt tuː feɪm/(verb)

Nổi tiếng nhanh chóng

Định nghĩa (tiếng Anh): become famous quickly

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 36Bàn Về Vở Nhạc Kịch Chuyển Thể Từ Hồi Ký - Kể Hai Việc Nối Tiếp Nhau Với Đảo Ngữ Scarcely... When
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "shoot to fame"

  1. 1. Trở nên nổi tiếng đột ngột, thường sau một sự kiện quan trọngshoot to fame

    to become famous very quickly, often after a specific event or achievement

    • The young singer shot to fame after her performance on the talent show.

      Ca sĩ trẻ đã nổi tiếng nhanh chóng sau màn trình diễn trên chương trình tìm kiếm tài năng.

    • The movie shot him to fame overnight.

      Bộ phim đã đưa anh ấy trở thành ngôi sao chỉ sau một đêm.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + shoot/shoots/shot to fame

    Chủ ngữ + shoot to fame (không cần tân ngữ)

  • be shot to fame by/after + N

    Dùng thể bị động để nhấn mạnh nguyên nhân

Lưu ý khi dùng

Thường dùng với động từ 'shoot' (quá khứ 'shot'). Có thể thêm trạng ngữ chỉ thời gian (e.g. 'overnight', 'in the 1990s') hoặc nguyên nhân (e.g. 'after the concert'). Không dùng ở dạng tiếp diễn.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'shoot' như viên đạn bắn thẳng lên (to fame) — sự nổi tiếng đến nhanh như viên đạn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • shoot to fame ↔ shoot for

    'shoot for' có nghĩa cố gắng đạt được (e.g. 'shoot for the stars'), còn 'shoot to fame' là trở nên nổi tiếng

Lỗi thường gặp

  • ❌ She is shooting to fame right now.

    ✓ She shot to fame last year.

    'shoot to fame' là hành động đột ngột, không dùng ở thì tiếp diễn. Dùng thì quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành.

  • ❌ He shoot to fame with his new album.

    ✓ He shot to fame with his new album.

    Quá khứ của 'shoot' là 'shot', không phải 'shoot'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • rise to fame — nhấn mạnh quá trình dần dần, trong khi 'shoot to fame' nhấn mạnh sự đột ngột
  • become an overnight sensation — thường dùng cho người nổi tiếng chỉ sau một đêm

↔️ Từ trái nghĩa

  • fade into obscurity — dần dần bị lãng quên

🔗 Cụm hay đi kèm

shoot to fame overnightshoot to fame after + Nbe shot to fame by + Nshoot to international fame

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cô ấy nổi tiếng nhanh chóng sau bộ phim đầu tiên.
  2. Anh ca sĩ trẻ ấy đã trở nên nổi tiếng chỉ sau một đêm.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"shoot to fame" là gì?

Là cụm từ chỉ việc trở nên nổi tiếng rất nhanh, thường sau một sự kiện. Ví dụ: 'The band shot to fame after their first hit.' (Ban nhạc nổi tiếng sau ca khúc đầu tiên.)

›"shoot to fame" khác "rise to fame" thế nào?

"shoot to fame" nhấn mạnh sự đột ngột (như bắn lên), còn "rise to fame" nhấn mạnh quá trình dần dần. Ví dụ: 'She rose to fame over many years.' (Cô ấy dần dần trở nên nổi tiếng.)

›Có thể dùng "shoot to fame" với tân ngữ không?

Không. Cấu trúc cố định là 'shoot to fame' (không có tân ngữ). Nếu muốn nói nguyên nhân, dùng 'shoot to fame after/with + N'.

🧩 Cụm từ liên quan

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

result in sth

dẫn đến, gây ra cái gì

come along

xuất hiện, nảy sinh

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

in the public eye

Được nhiều người biết đến, thường xuyên xuất hiện trên truyền thông.

museum piece

vật lỗi thời, cũ kỹ không còn dùng được

make a clown of yourself

Làm mình trông như kẻ ngốc nghếch

cope with something / cope with sth/sb

xử lý hoặc đối phó thành công với một tình huống khó khăn

#Entertainment