Nổi tiếng nhanh chóng
Định nghĩa (tiếng Anh): become famous quickly
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Trở nên nổi tiếng đột ngột, thường sau một sự kiện quan trọngshoot to fame
to become famous very quickly, often after a specific event or achievement
The young singer shot to fame after her performance on the talent show.
Ca sĩ trẻ đã nổi tiếng nhanh chóng sau màn trình diễn trên chương trình tìm kiếm tài năng.
The movie shot him to fame overnight.
Bộ phim đã đưa anh ấy trở thành ngôi sao chỉ sau một đêm.
S + shoot/shoots/shot to fame
Chủ ngữ + shoot to fame (không cần tân ngữ)
be shot to fame by/after + N
Dùng thể bị động để nhấn mạnh nguyên nhân
Thường dùng với động từ 'shoot' (quá khứ 'shot'). Có thể thêm trạng ngữ chỉ thời gian (e.g. 'overnight', 'in the 1990s') hoặc nguyên nhân (e.g. 'after the concert'). Không dùng ở dạng tiếp diễn.
Hình dung 'shoot' như viên đạn bắn thẳng lên (to fame) — sự nổi tiếng đến nhanh như viên đạn.
shoot to fame ↔ shoot for
'shoot for' có nghĩa cố gắng đạt được (e.g. 'shoot for the stars'), còn 'shoot to fame' là trở nên nổi tiếng
❌ She is shooting to fame right now.
✓ She shot to fame last year.
'shoot to fame' là hành động đột ngột, không dùng ở thì tiếp diễn. Dùng thì quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành.
❌ He shoot to fame with his new album.
✓ He shot to fame with his new album.
Quá khứ của 'shoot' là 'shot', không phải 'shoot'
Là cụm từ chỉ việc trở nên nổi tiếng rất nhanh, thường sau một sự kiện. Ví dụ: 'The band shot to fame after their first hit.' (Ban nhạc nổi tiếng sau ca khúc đầu tiên.)
"shoot to fame" nhấn mạnh sự đột ngột (như bắn lên), còn "rise to fame" nhấn mạnh quá trình dần dần. Ví dụ: 'She rose to fame over many years.' (Cô ấy dần dần trở nên nổi tiếng.)
Không. Cấu trúc cố định là 'shoot to fame' (không có tân ngữ). Nếu muốn nói nguyên nhân, dùng 'shoot to fame after/with + N'.