Dành ra, dành dụm (thời gian, tiền bạc,...) cho mục đích đặc biệt
Định nghĩa (tiếng Anh): to save or keep money, time, land, etc. for a particular purpose
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Dành ra (thời gian, tiền bạc,...) cho mục đích đặc biệtset aside + sth + (for sth)
to save or keep money, time, etc. for a particular purpose
Don’t forget to set aside time for fun family outings.
Đừng quên dành thời gian cho những chuyến đi chơi vui vẻ cùng gia đình.
She sets aside 20% of her salary for savings.
Cô ấy dành ra 20% lương để tiết kiệm.
2. Bỏ qua, gác lại (ý kiến, khác biệt,...) tạm thờiset aside + sth
to ignore or disregard something temporarily
Let’s set aside our differences and work together.
Hãy gác lại những khác biệt và làm việc cùng nhau.
The judge set aside the previous ruling.
Thẩm phán đã bác bỏ phán quyết trước đó.
set aside + sth + (for sth)
Dùng khi dành ra cái gì (thời gian, tiền...) cho mục đích cụ thể.
set + sth + aside
Tân ngữ (sth) có thể đứng giữa 'set' và 'aside' nếu là đại từ (it, them,...).
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (dành tiền, thời gian) hoặc trung lập (gác lại khác biệt). Chia động từ theo thì (set/sets/setting/set). Trong văn viết, có thể dùng với nghĩa 'bác bỏ' (pháp lý).
Hình dung 'set aside' như việc 'đặt sang một bên' tiền hoặc thời gian để dành cho việc quan trọng, hoặc 'đặt sang một bên' những khác biệt để tập trung vào mục tiêu chung.
set aside ↔ set apart
'set apart' có nghĩa 'làm khác biệt' (vd: His talent sets him apart), còn 'set aside' là dành ra hoặc gác lại.
❌ She set it aside for the trip money.
✓ She set aside money for the trip.
'it' không rõ ràng, nên dùng danh từ cụ thể (money) thay vì đại từ khi muốn nhấn mạnh đối tượng.
❌ Set aside your book on the table.
✓ Set your book aside on the table.
Khi tân ngữ là danh từ (book), có thể đứng giữa 'set' và 'aside' hoặc sau 'aside', nhưng câu này tự nhiên hơn khi dùng 'set your book aside'.
"set aside" có thể đi với giới từ 'for' khi dành ra cái gì cho mục đích cụ thể (set aside money for a trip).
"set aside" có thể dùng cho thời gian, tiền bạc, hoặc ý kiến, còn 'save up' chủ yếu dùng cho tiền bạc và nhấn mạnh vào quá trình tiết kiệm lâu dài.
Có, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý (bác bỏ phán quyết) hoặc tài chính (dành tiền).