đừng phí sức, đừng nói nữa (vì vô ích)
Định nghĩa (tiếng Anh): (informal) used to tell somebody that it is not worth wasting time and effort saying something because it will not change anything
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. khuyên ai đó đừng lãng phí thời gian/nỗ lực nói chuyện vì sẽ không thay đổi được gìsave your breath
used to tell someone not to waste their effort trying to convince or explain something
Save your breath—he’ll never listen to you.
Đừng phí sức nữa—anh ấy sẽ chẳng nghe bạn đâu.
I tried to warn her, but she told me to save my breath.
Tôi cố cảnh báo cô ấy, nhưng cô ấy bảo tôi đừng phí sức.
save your breath
Dùng độc lập như một câu mệnh lệnh hoặc sau động từ như 'tell sb to save their breath'.
save + possessive pronoun + breath
Có thể thay 'your' bằng 'my/his/her/their' tùy ngữ cảnh.
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường khi ai đó cố gắng thuyết phục hoặc giải thích điều gì đó vô ích. Không dùng trong văn viết trang trọng. 'Save your breath' là dạng mệnh lệnh; có thể thêm 'it's not worth it' để nhấn mạnh.
Hình ảnh: 'save your breath' như 'giữ hơi'—đừng thổi phồng mong đợi vì sẽ không có kết quả.
save your breath ↔ hold your breath
'hold your breath' là nín thở (để chờ đợi), còn 'save your breath' là đừng phí sức nói nữa.
❌ Save your breath to explain it.
✓ Save your breath—explaining it won’t help.
'save your breath' là cụm cố định, không đi kèm với 'to + V'.
❌ She saved her breath for the meeting.
✓ She saved her voice for the meeting.
'save your breath' không dùng với nghĩa 'giữ sức để làm gì sau này'; dùng 'save your voice/energy' trong trường hợp đó.
Là cụm dùng để khuyên ai đó đừng nói nữa vì vô ích, không thể thuyết phục được.
'save your breath' là đừng phí sức nói, còn 'hold your breath' là nín thở (thể xác).
Không, đây là cụm informal, chỉ dùng trong giao tiếp thân mật.