学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR C1

Rob sb of sth là gì?

rob sb of sth/rɑːb ˈsʌmwʌn əv ˈsʌmθɪŋ/(verb)

Lấy đi hoặc tước đoạt của ai đó một điều quan trọng (không nhất thiết là trộm cắp).

Định nghĩa (tiếng Anh): to take away an important quality, ability etc. from someone (not necessarily by theft)

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 43Trò Chuyện Với Đồng Nghiệp Đang Quá Tải - Nhấn Mạnh Phủ Định Với No/Any + N + Whatsoever
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "rob sb of sth"

  1. 1. Lấy đi hoặc tước đoạt của ai đó một phẩm chất, khả năng quan trọng.rob + sb + of + sth

    to deprive someone of an important quality, ability, or thing

    • Lack of sleep robs you of energy and focus.

      Thiếu ngủ lấy đi năng lượng và sự tập trung của bạn.

    • The accident robbed him of his ability to walk.

      Tai nạn đã lấy đi khả năng đi lại của anh ấy.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • rob + sb + of + sth

    Cấu trúc cố định: chủ ngữ + rob + tân ngữ (người) + of + tân ngữ (điều bị lấy đi).

Lưu ý khi dùng

Cụm này thường dùng trong văn viết hoặc nói để nhấn mạnh việc mất mát không mong muốn. Không dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc nhẹ nhàng. 'Of' là bắt buộc, không thể bỏ qua.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'rob' là cướp, 'of' chỉ điều bị cướp đi. Liên tưởng đến hình ảnh kẻ cướp lấy đi của cải quý giá của nạn nhân.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • rob sb of sth ↔ rob sth from sb

    Cấu trúc 'rob sth from sb' ít phổ biến hơn, thường dùng 'rob sb of sth' trong tiếng Anh hiện đại.

Lỗi thường gặp

  • ❌ The illness robbed his health.

    ✓ The illness robbed him of his health.

    Cần có tân ngữ chỉ người (him) và 'of' + điều bị lấy đi (his health).

  • ❌ She was robbed her confidence by the failure.

    ✓ The failure robbed her of her confidence.

    Cấu trúc bị động không đúng. 'Rob' trong trường hợp này không dùng ở thể bị động với nghĩa này.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • deprive sb of sth — Gần nghĩa hoàn toàn, nhưng 'deprive' nhấn mạnh hơn về sự thiếu thốn, thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng.
  • strip sb of sth — Thường dùng cho việc tước đoạt quyền lực, chức vụ, hoặc đặc quyền, mang sắc thái mạnh mẽ hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • endow sb with sth — Trái nghĩa: ban cho ai đó cái gì.

🔗 Cụm hay đi kèm

rob sb of their dignityrob sb of their youthrob sb of their rightsrob sb of their peace of mind

✍️ Luyện dịch câu

  1. Căn bệnh đã lấy đi của anh ấy khả năng đi lại.
  2. Cô ấy bị tước đoạt quyền lựa chọn của mình.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Rob sb of sth đi với giới từ gì?

Cụm này luôn đi với giới từ 'of'. Cấu trúc đầy đủ là 'rob + sb + of + sth'.

›Rob sb of sth khác steal sth from sb thế nào?

'Rob sb of sth' nhấn mạnh việc tước đoạt (thường là trừu tượng), trong khi 'steal sth from sb' là trộm cắp vật chất.

›Rob sb of sth có thể dùng trong văn nói hàng ngày không?

Có, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc nhấn mạnh sự mất mát quan trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

work sth off

Giải tỏa hoặc loại bỏ cái gì (thường là cảm xúc, năng lượng) bằng hoạt động thể chất

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

take a turn for the better/worse

chuyển biến tốt hơn/xấu đi đột ngột

load up on sth

mua/chuẩn bị nhiều thứ gì đó

slot sth in

sắp xếp thời gian cho việc gì đó xen vào lịch trình

put sb off their stride

làm ai đó mất tập trung hoặc bối rối

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

take in sth / take sth in

Hiểu thấu đáo hoặc nắm bắt đầy đủ thông tin, ý nghĩa; Chấp nhận ai đó (như khách trọ, người tị nạn); hấp thụ cái gì vào cơ thể

#Daily activities