Lấy đi hoặc tước đoạt của ai đó một điều quan trọng (không nhất thiết là trộm cắp).
Định nghĩa (tiếng Anh): to take away an important quality, ability etc. from someone (not necessarily by theft)
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Lấy đi hoặc tước đoạt của ai đó một phẩm chất, khả năng quan trọng.rob + sb + of + sth
to deprive someone of an important quality, ability, or thing
Lack of sleep robs you of energy and focus.
Thiếu ngủ lấy đi năng lượng và sự tập trung của bạn.
The accident robbed him of his ability to walk.
Tai nạn đã lấy đi khả năng đi lại của anh ấy.
rob + sb + of + sth
Cấu trúc cố định: chủ ngữ + rob + tân ngữ (người) + of + tân ngữ (điều bị lấy đi).
Cụm này thường dùng trong văn viết hoặc nói để nhấn mạnh việc mất mát không mong muốn. Không dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc nhẹ nhàng. 'Of' là bắt buộc, không thể bỏ qua.
Hãy nhớ 'rob' là cướp, 'of' chỉ điều bị cướp đi. Liên tưởng đến hình ảnh kẻ cướp lấy đi của cải quý giá của nạn nhân.
rob sb of sth ↔ rob sth from sb
Cấu trúc 'rob sth from sb' ít phổ biến hơn, thường dùng 'rob sb of sth' trong tiếng Anh hiện đại.
❌ The illness robbed his health.
✓ The illness robbed him of his health.
Cần có tân ngữ chỉ người (him) và 'of' + điều bị lấy đi (his health).
❌ She was robbed her confidence by the failure.
✓ The failure robbed her of her confidence.
Cấu trúc bị động không đúng. 'Rob' trong trường hợp này không dùng ở thể bị động với nghĩa này.
Cụm này luôn đi với giới từ 'of'. Cấu trúc đầy đủ là 'rob + sb + of + sth'.
'Rob sb of sth' nhấn mạnh việc tước đoạt (thường là trừu tượng), trong khi 'steal sth from sb' là trộm cắp vật chất.
Có, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc nhấn mạnh sự mất mát quan trọng.