Dốc hết sức lực và công sức vào việc gì đó
Định nghĩa (tiếng Anh): to use a lot of effort and energy on a particular task
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Dốc hết sức lực và công sức vào việc gì đóput your back into + noun/noun phrase
to make a great effort to do something
If you put your back into this project, you’ll finish it ahead of schedule.
Nếu bạn dốc hết sức vào dự án này, bạn sẽ hoàn thành sớm hơn kế hoạch.
She put her back into cleaning the house and it looks spotless now.
Cô ấy đã dốc hết sức dọn dẹp ngôi nhà và giờ nó trông sạch bong.
put your back into + sth
Luôn đi kèm với tân ngữ (sth) chỉ công việc hoặc nhiệm vụ.
Thường dùng để khuyến khích ai đó nỗ lực hết mình. Có thể thay 'your' bằng đại từ sở hữu khác (his/her/their) tùy ngữ cảnh. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Hình dung việc bạn dùng lưng (back) để đẩy hoặc nâng vật nặng — tượng trưng cho việc bỏ ra nhiều sức lực.
❌ Put your back into it if you want to success.
✓ Put your back into it if you want to succeed.
Sai động từ 'success' (danh từ), phải dùng 'succeed' (động từ).
❌ He put his back into to finish the work.
✓ He put his back into finishing the work.
Sau 'into' phải là danh từ hoặc V-ing, không dùng 'to + V'.
Cụm từ này nghĩa là dốc hết sức lực và năng lượng vào một công việc nào đó. Ví dụ: 'You need to put your back into this assignment if you want a good grade.'
Không. Cụm từ này luôn đi kèm với tân ngữ là vật (sth) chỉ công việc, nhiệm vụ, chứ không dùng với người.
Dùng trong giao tiếp hàng ngày để khuyến khích ai đó nỗ lực hết mình. Không thích hợp trong văn viết học thuật hay trang trọng.