Thuyết phục ai đó làm việc gì mặc dù họ không muốn
Định nghĩa (tiếng Anh): to persuade somebody to do something that they do not want to do
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Thuyết phục, thuyết phục thành công ai đó làm việc gì mà họ không muốn làmprevail on/upon + sb + to V
To successfully persuade someone to do something they are reluctant to do
He prevailed upon us to accompany him.
Anh ấy đã thuyết phục chúng tôi đi cùng anh ấy.
She prevailed on her brother to lend her some money.
Cô ấy đã thuyết phục anh trai cho mình mượn ít tiền.
prevail on + sb + to V
Dùng 'on' phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ
prevail upon + sb + to V
Dùng 'upon' mang sắc thái trang trọng hơn, phổ biến trong tiếng Anh Anh
Cụm từ mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc. Động từ 'prevail' chia theo chủ ngữ, và luôn đi kèm với giới từ 'on' hoặc 'upon' cùng tân ngữ là người.
'Prevail' (thắng, thuyết phục được) + 'on/upon' (đè nén nhẹ nhàng) → thuyết phục ai đó bằng cách nài nỉ hoặc ép buộc nhẹ nhàng.
prevail on/upon sb to do sth ↔ prevail over sb/sth
'Prevail over' nghĩa là thắng ai/cái gì, chứ không phải thuyết phục
❌ He prevailed us to go with him.
✓ He prevailed on us to go with him.
Thiếu giới từ 'on' hoặc 'upon' sau 'prevail'.
❌ She prevailed on him don’t go.
✓ She prevailed on him not to go.
Sai cấu trúc sau 'to': phải dùng 'to + V' (not to go) chứ không dùng 'don’t go'.
Prevail on/upon sb to do sth nghĩa là thuyết phục thành công ai đó làm việc gì mà họ không muốn làm.
Không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng 'prevail on' phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, còn 'prevail upon' mang sắc thái trang trọng hơn và phổ biến trong tiếng Anh Anh.
Cụm từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc. Trong văn nói hàng ngày, có thể dùng 'persuade' hoặc 'talk into' thay thế.