学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1Trang trọng

Prevail on/upon sb to do sth là gì?

prevail on/upon sb to do sth/prɪˈveɪl ɑːn/əˈpɑːn tuː duː/(verb)

Thuyết phục ai đó làm việc gì mặc dù họ không muốn

Định nghĩa (tiếng Anh): to persuade somebody to do something that they do not want to do

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 42Xử Lý Lời Xúc Phạm Giữa Buổi Tập Thuyết Trình - Dự Đoán Phản Ứng Với Be (More/Less) Likely To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "prevail on/upon sb to do sth"

  1. 1. Thuyết phục, thuyết phục thành công ai đó làm việc gì mà họ không muốn làmprevail on/upon + sb + to V

    To successfully persuade someone to do something they are reluctant to do

    • He prevailed upon us to accompany him.

      Anh ấy đã thuyết phục chúng tôi đi cùng anh ấy.

    • She prevailed on her brother to lend her some money.

      Cô ấy đã thuyết phục anh trai cho mình mượn ít tiền.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • prevail on + sb + to V

    Dùng 'on' phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ

  • prevail upon + sb + to V

    Dùng 'upon' mang sắc thái trang trọng hơn, phổ biến trong tiếng Anh Anh

Lưu ý khi dùng

Cụm từ mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc. Động từ 'prevail' chia theo chủ ngữ, và luôn đi kèm với giới từ 'on' hoặc 'upon' cùng tân ngữ là người.

Mẹo nhớ nhanh

'Prevail' (thắng, thuyết phục được) + 'on/upon' (đè nén nhẹ nhàng) → thuyết phục ai đó bằng cách nài nỉ hoặc ép buộc nhẹ nhàng.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • prevail on/upon sb to do sth ↔ prevail over sb/sth

    'Prevail over' nghĩa là thắng ai/cái gì, chứ không phải thuyết phục

Lỗi thường gặp

  • ❌ He prevailed us to go with him.

    ✓ He prevailed on us to go with him.

    Thiếu giới từ 'on' hoặc 'upon' sau 'prevail'.

  • ❌ She prevailed on him don’t go.

    ✓ She prevailed on him not to go.

    Sai cấu trúc sau 'to': phải dùng 'to + V' (not to go) chứ không dùng 'don’t go'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • persuade sb to do sth — Trung tính hơn, không nhấn mạnh sự miễn cưỡng của người được thuyết phục
  • talk sb into doing sth — Thân mật hơn, nhấn mạnh quá trình thuyết phục bằng lời nói

↔️ Từ trái nghĩa

  • dissuade sb from doing sth — Thuyết phục ai đó không làm việc gì

🔗 Cụm hay đi kèm

prevail on someone to helpprevail upon a friend to lend moneymanage to prevail on sbfinally prevail on sb to do sth

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đã thuyết phục anh ấy giúp tôi dọn dẹp.
  2. Cô ấy thuyết phục tôi đi cùng cô ấy đến bữa tiệc.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Prevail on/upon sb to do sth là gì?

Prevail on/upon sb to do sth nghĩa là thuyết phục thành công ai đó làm việc gì mà họ không muốn làm.

›Prevail on và prevail upon khác nhau thế nào?

Không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng 'prevail on' phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, còn 'prevail upon' mang sắc thái trang trọng hơn và phổ biến trong tiếng Anh Anh.

›Prevail on/upon sb to do sth dùng trong văn nói hay văn viết?

Cụm từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc. Trong văn nói hàng ngày, có thể dùng 'persuade' hoặc 'talk into' thay thế.

🧩 Cụm từ liên quan

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

hands down

Dễ dàng, không chút nghi ngờ

be lost for words

Bị choáng, không biết nói gì

get there

Đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành nhiệm vụ

make it

Thành công trong sự nghiệp

dwell on/upon sth

suýt nghĩ, nhắc đi nhắc lại (thường về điều tiêu cực)

at every turn

ở mọi nơi, mọi lúc; liên tục gặp phải

take one for the team

hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích chung của nhóm

#Soft skills