学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR B1

Praise sb for sth/doing sth là gì?

praise sb for sth/doing sth/preɪz ˈsʌmwʌn fɔːr ˈsʌmθɪŋ/(verb)

khên ngợi ai về điều gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to express approval or admiration for someone for a specific reason

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 24Mắc Lỗi Trong Phòng Thí Nghiệm - Nói Về Việc Bị Phạt Với Be Punished For V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "praise sb for sth/doing sth"

  1. 1. bày tỏ sự đánh giá cao đối với ai đó về một việc cụ thểpraise + sb + for + N/V-ing

    to express approval or admiration for someone for a specific reason

    • He praised his team for their performance.

      Anh ấy khen ngợi đội của mình về thành tích của họ.

    • The teacher praised the student for helping others.

      Giáo viên khen ngợi học sinh đó vì đã giúp đỡ các bạn khác.

  2. 2. ca ngợi ai vì hành động cụ thểpraise + sb + for + V-ing

    to commend someone for a particular action

    • She praised him for finishing the project on time.

      Cô ấy khen ngợi anh ấy vì đã hoàn thành dự án đúng hạn.

    • They praised the chef for the delicious meal.

      Họ khen ngợi đầu bếp vì bữa ăn ngon.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • praise + sb + for + N

    Dùng khi khen ngợi về một điều cụ thể (danh từ).

  • praise + sb + for + V-ing

    Dùng khi khen ngợi về một hành động (động từ thêm -ing).

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết để thể hiện sự đánh giá cao. 'Praise' là ngoại động từ, bắt buộc phải có tân ngữ (sb). Giới từ 'for' luôn đi kèm để chỉ lý do. Không dùng 'praise about' (sai ngữ pháp).

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng 'praise' (khen) + 'for' (vì) → khen ai vì việc gì. Giống như 'thank sb for sth' (cảm ơn ai vì điều gì).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • praise sb for sth/doing sth ↔ praise sb as sth

    khen ngợi ai với vai trò/cách gọi nào đó (ví dụ: 'praise him as a hero' - ca ngợi anh ấy là anh hùng), không chỉ lý do

Lỗi thường gặp

  • ❌ He praised his team because their performance.

    ✓ He praised his team for their performance.

    Sai giới từ: phải dùng 'for' (vì điều gì) chứ không phải 'because' (vì). 'Because' đi với mệnh đề (because they performed well).

  • ❌ She praised him for finish the project.

    ✓ She praised him for finishing the project.

    Sau giới từ 'for' phải là danh từ hoặc V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu (finish → finishing).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • commend sb for sth — trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết
  • compliment sb on sth — khen ngợi về ngoại hình hoặc thành tích, thường dùng 'on' thay vì 'for'

↔️ Từ trái nghĩa

  • criticize sb for sth — chỉ trích ai về điều gì

🔗 Cụm hay đi kèm

praise sb for their hard workpraise sb for doing a great jobpraise sb for their efforts

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi khen ngợi cô ấy vì đã hoàn thành dự án trước hạn.
  2. Giáo viên đã khen ngợi cả lớp vì sự cố gắng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"praise sb for sth" và "praise sb for doing sth" khác nhau thế nào?

Cả hai đều đúng, nhưng 'for sth' dùng với danh từ (ví dụ: 'for their performance'), còn 'for doing sth' dùng với động từ thêm -ing (ví dụ: 'for finishing early').

›Sau "praise" có thể dùng "about" được không?

Không. Cấu trúc đúng là 'praise sb for sth'. Dùng 'about' là sai ngữ pháp. Ví dụ sai: 'praise him about his work' → đúng: 'praise him for his work'.

›"praise" có thể dùng ở thể bị động không?

Có, ví dụ: 'He was praised for his bravery.' (Anh ấy được khen ngợi vì lòng dũng cảm).

🧩 Cụm từ liên quan

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

hands down

Dễ dàng, không chút nghi ngờ

be lost for words

Bị choáng, không biết nói gì

get there

Đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành nhiệm vụ

make it

Thành công trong sự nghiệp

dwell on/upon sth

suýt nghĩ, nhắc đi nhắc lại (thường về điều tiêu cực)

at every turn

ở mọi nơi, mọi lúc; liên tục gặp phải

take one for the team

hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích chung của nhóm

#Soft skills