学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
CollocationCEFR B1

Pollute sth with sth là gì?

pollute sth with sth/pəˈluːt ˌsʌmθɪŋ wɪθ ˌsʌmθɪŋ/(verb)

Làm ô nhiễm cái gì bằng thứ gì.

Định nghĩa (tiếng Anh): to contaminate something with something; to dirty something with something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 52Ngày Tình Nguyện Ở Vườn Cộng Đồng - Nói Về Sự Sẵn Lòng Với Be Willing To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "pollute sth with sth"

  1. 1. Làm bẩn hoặc ô nhiễm một thứ gì đó bằng chất bẩn hoặc độc hại.pollute + object + with + contaminant

    To make something dirty or impure by adding a harmful substance.

    • Factories often pollute rivers with chemical waste.

      Các nhà máy thường làm ô nhiễm sông bằng chất thải hóa học.

    • Someone polluted the sewer with automotive oil.

      Ai đó đã làm ô nhiễm cống rãnh bằng dầu nhớt ô tô.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • pollute + sth + with + sth

    Cấu trúc cố định: tân ngữ 1 (vật bị ô nhiễm) + giới từ 'with' + tân ngữ 2 (chất gây ô nhiễm).

  • be polluted with + sth

    Dạng bị động: 'The river was polluted with toxic chemicals.'

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh môi trường, công nghiệp hoặc sinh hoạt hàng ngày. Chú ý 'pollute' là ngoại động từ, luôn cần tân ngữ trực tiếp (không thể nói 'pollute with' mà thiếu tân ngữ chính).

Mẹo nhớ nhanh

Ghi nhớ 'pollute' (ô nhiễm) có gốc Latin 'polluere' (làm bẩn), và 'with' chỉ phương tiện/nguyên nhân gây ô nhiễm. Ví dụ: 'pollute the air with smoke' = làm bẩn không khí bằng khói.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • pollute sth with sth ↔ pollute vs. dirty

    'Pollute' thường dùng cho ô nhiễm môi trường (nước, không khí) bởi chất độc hại, còn 'dirty' là bẩn nói chung (có thể chỉ bụi bẩn trên bàn).

Lỗi thường gặp

  • ❌ The factory polluted with chemicals.

    ✓ The factory polluted the river with chemicals.

    'Pollute' là ngoại động từ, cần tân ngữ trực tiếp (ở đây thiếu 'the river').

  • ❌ He polluted the air by smoke.

    ✓ He polluted the air with smoke.

    Sai giới từ: dùng 'with' (chất gây ô nhiễm) chứ không phải 'by' (dùng cho phương pháp, như 'by burning coal').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • contaminate sth with sth — Tương tự 'pollute', nhưng 'contaminate' thường dùng cho ô nhiễm ở mức độ vi sinh hoặc hóa học (ví dụ: thức ăn bị nhiễm khuẩn).
  • poison sth with sth — Nhấn mạnh đến độc hại, gây chết người hoặc sinh vật, trong khi 'pollute' rộng hơn (có thể không chết người).

↔️ Từ trái nghĩa

  • purify sth — Làm sạch, khử ô nhiễm.

🔗 Cụm hay đi kèm

pollute the environment with wastepollute the water with chemicalspollute the air with smokepollute the soil with pesticides

✍️ Luyện dịch câu

  1. Nhà máy đã làm ô nhiễm sông bằng chất thải.
  2. Đừng làm ô nhiễm không khí bằng khói thuốc lá.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Pollute đi với giới từ gì?

'Pollute' đi với giới từ 'with' để chỉ chất gây ô nhiễm: pollute sth with sth. Ví dụ: 'They polluted the lake with plastic.'

›Pollute khác contaminate thế nào?

'Pollute' thường dùng cho ô nhiễm môi trường quy mô lớn (sông, không khí), còn 'contaminate' thường dùng cho ô nhiễm cụ thể (thức ăn, nước uống) bởi vi sinh vật hoặc hóa chất.

›Pollute có thể dùng ở thể bị động không?

Có, ví dụ: 'The river was polluted with industrial waste.' (Con sông bị ô nhiễm bởi chất thải công nghiệp.)

🧩 Cụm từ liên quan

spread out / spread sth out

Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn

chew sth up

Tiêu tốn hoặc sử dụng cái gì nhanh chóng, nhiều

calm sb/sth down

Làm ai/cái gì bình tĩnh lại

on the quiet

lén lút, bí mật không cho ai biết

white noise

Tiếng ồn trắng (âm thanh liên tục, đều đều không có nhịp điệu rõ ràng).

soak up sth / soak sth up

thấm hút (chất lỏng)

take in sth / take sth in

Hiểu thấu đáo hoặc nắm bắt đầy đủ thông tin, ý nghĩa; Chấp nhận ai đó (như khách trọ, người tị nạn); hấp thụ cái gì vào cơ thể

dice with death

Liên tục mạo hiểm tính mạng, chơi với cái chết.

#Environment