Làm ô nhiễm cái gì bằng thứ gì.
Định nghĩa (tiếng Anh): to contaminate something with something; to dirty something with something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Làm bẩn hoặc ô nhiễm một thứ gì đó bằng chất bẩn hoặc độc hại.pollute + object + with + contaminant
To make something dirty or impure by adding a harmful substance.
Factories often pollute rivers with chemical waste.
Các nhà máy thường làm ô nhiễm sông bằng chất thải hóa học.
Someone polluted the sewer with automotive oil.
Ai đó đã làm ô nhiễm cống rãnh bằng dầu nhớt ô tô.
pollute + sth + with + sth
Cấu trúc cố định: tân ngữ 1 (vật bị ô nhiễm) + giới từ 'with' + tân ngữ 2 (chất gây ô nhiễm).
be polluted with + sth
Dạng bị động: 'The river was polluted with toxic chemicals.'
Dùng trong ngữ cảnh môi trường, công nghiệp hoặc sinh hoạt hàng ngày. Chú ý 'pollute' là ngoại động từ, luôn cần tân ngữ trực tiếp (không thể nói 'pollute with' mà thiếu tân ngữ chính).
Ghi nhớ 'pollute' (ô nhiễm) có gốc Latin 'polluere' (làm bẩn), và 'with' chỉ phương tiện/nguyên nhân gây ô nhiễm. Ví dụ: 'pollute the air with smoke' = làm bẩn không khí bằng khói.
pollute sth with sth ↔ pollute vs. dirty
'Pollute' thường dùng cho ô nhiễm môi trường (nước, không khí) bởi chất độc hại, còn 'dirty' là bẩn nói chung (có thể chỉ bụi bẩn trên bàn).
❌ The factory polluted with chemicals.
✓ The factory polluted the river with chemicals.
'Pollute' là ngoại động từ, cần tân ngữ trực tiếp (ở đây thiếu 'the river').
❌ He polluted the air by smoke.
✓ He polluted the air with smoke.
Sai giới từ: dùng 'with' (chất gây ô nhiễm) chứ không phải 'by' (dùng cho phương pháp, như 'by burning coal').
'Pollute' đi với giới từ 'with' để chỉ chất gây ô nhiễm: pollute sth with sth. Ví dụ: 'They polluted the lake with plastic.'
'Pollute' thường dùng cho ô nhiễm môi trường quy mô lớn (sông, không khí), còn 'contaminate' thường dùng cho ô nhiễm cụ thể (thức ăn, nước uống) bởi vi sinh vật hoặc hóa chất.
Có, ví dụ: 'The river was polluted with industrial waste.' (Con sông bị ô nhiễm bởi chất thải công nghiệp.)