Tích tụ dần theo thời gian.
Định nghĩa (tiếng Anh): to become larger in quantity or amount
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Tích tụ dần theo thời gian (vật lý hoặc trừu tượng).pile up (+ on/against...)
To accumulate or increase in quantity or amount over time.
Work emails are piling up in my inbox.
Thư điện tử công việc đang tích tụ dần trong hộp thư của tôi.
Debts piled up after he lost his job.
Nợ nần tích tụ dần sau khi anh ấy mất việc.
2. Đâm vào nhau (xe cộ).pile up (+ on a road/highway)
To crash into each other, especially in a chain reaction.
Several cars piled up on the icy road.
Nhiều xe đã đâm vào nhau trên đường băng giá.
A multi-vehicle pile-up blocked the highway.
Một vụ đâm liên hoàn nhiều xe đã chặn đường cao tốc.
(sth) pile up (+ in/on/at...)
Chủ ngữ thường là danh từ chỉ vật (thư, công việc, nợ, xe...) hoặc chủ ngữ giả 'it' (It’s piling up).
pile up (sth)
Dạng có tân ngữ: 'pile up books on the table' (xếp chồng sách lên bàn).
🔗 Không tách được
Phrasal verb này có hai nghĩa chính: tích tụ (không tách được) và đâm xe (thường dùng trong bối cảnh tai nạn giao thông). Khi nói về tích tụ, thường không có tân ngữ trực tiếp mà là nội động từ.
Hình ảnh 'pile' (đống, chồng) + 'up' (hướng lên) gợi ý sự tích tụ theo chiều dọc (như chồng đồ lên nhau) hoặc theo thời gian.
pile up ↔ pile on
'Pile on' có nghĩa là thêm vào (nhiều thứ) cho ai/cái gì, ví dụ 'pile on the pressure' (tăng áp lực).
❌ The papers are piling it up on my desk.
✓ The papers are piling up on my desk.
Sai vì thêm đại từ 'it' không cần thiết. 'Pile up' ở đây là nội động từ, không có tân ngữ.
❌ I piled up it in the corner.
✓ I piled it up in the corner.
Nếu tân ngữ là đại từ ('it'), phải tách: 'piled it up' (không bao giờ 'piled up it').
Phrasal verb này có nghĩa là tích tụ dần theo thời gian (ví dụ công việc, nợ nần) hoặc đâm vào nhau (xe cộ).
Khi là ngoại động từ (có tân ngữ là danh từ), 'pile up' KHÔNG tách được (ví dụ 'pile up books'). Khi là nội động từ, không có tân ngữ.
'Pile up' nhấn mạnh sự chồng chất (hình ảnh đống đồ), trong khi 'build up' nhấn mạnh quá trình tăng dần theo thời gian.