学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Pass out là gì?

pass out/pæs aʊt/(verb)

ngất xỉu, mất thức

Định nghĩa (tiếng Anh): to become unconscious

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 50Buổi Tối Ở Thị Trấn Biển Vắng Khách - Dự Đoán Khả Năng Thấp Với Be Unlikely To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "pass out"

  1. 1. ngất xỉu, mất thức giácpass out

    to become unconscious suddenly

    • I passed out after being hit on the head.

      Tôi ngất xỉu sau khi bị đánh vào đầu.

    • She passed out from exhaustion after the marathon.

      Cô ấy ngất xỉu vì kiệt sức sau cuộc chạy marathon.

  2. 2. phân phát, phát (tài liệu, đồ vật)pass sth out

    to distribute something to a group of people

    • The teacher passed out the exam papers.

      Giáo viên phát đề thi cho học sinh.

    • They passed out flyers at the entrance.

      Họ phát tờ rơi ở lối vào.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • pass out

    Không có tân ngữ, nghĩa 'ngất xỉu'.

  • pass + noun + out

    Có tân ngữ, nghĩa 'phân phát'.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Nghĩa 'ngất xỉu' là nội động từ (không có tân ngữ). Nghĩa 'phân phát' là ngoại động từ (có tân ngữ). Chia động từ theo thì và chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'pass out' như việc 'đưa (pass) ra ngoài (out)' — hoặc là ý thức ra ngoài cơ thể (ngất), hoặc là đồ vật được đưa ra ngoài (phân phát).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • pass out ↔ pass away

    'pass away' nghĩa là 'qua đời', còn 'pass out' nghĩa là 'ngất xỉu' hoặc 'phân phát'.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He passed out the books to the students.

    ✓ He passed the books out to the students.

    Khi có tân ngữ là danh từ, phải tách 'out' ra sau tân ngữ ('pass the books out').

  • ❌ She passed it out after the accident.

    ✓ She passed out after the accident.

    Nghĩa 'ngất xỉu' không có tân ngữ, không thể dùng 'it' ở giữa.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • faint — chỉ nghĩa 'ngất xỉu', trang trọng hơn
  • hand out — gần nghĩa 'phân phát', nhưng 'pass out' thường dùng cho việc phát nhanh, hàng loạt

↔️ Từ trái nghĩa

  • come to — tỉnh lại, trái nghĩa với 'ngất xỉu'

🔗 Cụm hay đi kèm

pass out from heatpass out coldpass out flyerspass out the worksheets

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy ngất xỉu sau khi chạy marathon 10 km.
  2. Cô ấy suýt ngất xỉu vì đói khi đang nghe bài thuyết trình.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Pass out có tân ngữ không?

Có 2 nghĩa: (1) Không tân ngữ = ngất xỉu; (2) Có tân ngữ = phân phát (vd: pass out the papers).

›Pass out khác pass away thế nào?

'Pass out' là ngất xỉu hoặc phân phát, còn 'pass away' là qua đời (euphemism cho 'die').

›Khi nào dùng pass out, khi nào dùng faint?

'Pass out' thông dụng hơn, dùng trong cả ngữ cảnh không trang trọng. 'Faint' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc y khoa.

🧩 Cụm từ liên quan

hand sth out

Phát, chia cho nhiều người (thường là vật nhỏ hoặc tài liệu).

wear sb/sth out / wear out

Làm ai/cái gì mệt lử hoặc hỏng hóc vì sử dụng quá nhiều

drop off / drop sb off

Ngủ gật, thiếp đi

bear in mind that…

Ghi nhớ, lưu ý rằng…

take sth back / take sb back (to sth)

trả lại hàng đã mua vì không vừa hoặc hỏng; gợi nhớ về quá khứ

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

wake sb up

đánh thức, làm ai đó tỉnh dậy

#Health problems