ngất xỉu, mất thức
Định nghĩa (tiếng Anh): to become unconscious
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. ngất xỉu, mất thức giácpass out
to become unconscious suddenly
I passed out after being hit on the head.
Tôi ngất xỉu sau khi bị đánh vào đầu.
She passed out from exhaustion after the marathon.
Cô ấy ngất xỉu vì kiệt sức sau cuộc chạy marathon.
2. phân phát, phát (tài liệu, đồ vật)pass sth out
to distribute something to a group of people
The teacher passed out the exam papers.
Giáo viên phát đề thi cho học sinh.
They passed out flyers at the entrance.
Họ phát tờ rơi ở lối vào.
pass out
Không có tân ngữ, nghĩa 'ngất xỉu'.
pass + noun + out
Có tân ngữ, nghĩa 'phân phát'.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Nghĩa 'ngất xỉu' là nội động từ (không có tân ngữ). Nghĩa 'phân phát' là ngoại động từ (có tân ngữ). Chia động từ theo thì và chủ ngữ.
Hãy tưởng tượng 'pass out' như việc 'đưa (pass) ra ngoài (out)' — hoặc là ý thức ra ngoài cơ thể (ngất), hoặc là đồ vật được đưa ra ngoài (phân phát).
pass out ↔ pass away
'pass away' nghĩa là 'qua đời', còn 'pass out' nghĩa là 'ngất xỉu' hoặc 'phân phát'.
❌ He passed out the books to the students.
✓ He passed the books out to the students.
Khi có tân ngữ là danh từ, phải tách 'out' ra sau tân ngữ ('pass the books out').
❌ She passed it out after the accident.
✓ She passed out after the accident.
Nghĩa 'ngất xỉu' không có tân ngữ, không thể dùng 'it' ở giữa.
Có 2 nghĩa: (1) Không tân ngữ = ngất xỉu; (2) Có tân ngữ = phân phát (vd: pass out the papers).
'Pass out' là ngất xỉu hoặc phân phát, còn 'pass away' là qua đời (euphemism cho 'die').
'Pass out' thông dụng hơn, dùng trong cả ngữ cảnh không trang trọng. 'Faint' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc y khoa.