学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR B1

On one’s own là gì?

on one’s own/ɑːn wʌnz oʊn/(phrase)

một mình, tự mình làm việc gì đó mà không cần sự giúp đỡ

Định nghĩa (tiếng Anh): By or through one's individual efforts or means

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 48Hồi Hộp Trước Buổi Chụp Chân Dung - Bày Tỏ Sự Ngạc Nhiên Với Be Surprised That
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "on one’s own"

  1. 1. tự mình, độc lập (không cần giúp đỡ)be/do sth on one’s own

    by oneself, without help from others

    • People who enjoy individual sports train themselves to fight on their own.

      Những người thích thể thao cá nhân tự luyện tập để chiến đấu một mình.

    • She moved to the city and started a business on her own.

      Cô ấy chuyển đến thành phố và tự mình bắt đầu kinh doanh.

  2. 2. một mình (không có ai khác cùng)be on one’s own

    alone, without company

    • He prefers to work on his own rather than in a team.

      Anh ấy thích làm việc một mình hơn là làm việc theo nhóm.

    • I was on my own at home all weekend.

      Tôi ở nhà một mình suốt cuối tuần.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + be + on one’s own

    Diễn tả trạng thái một mình hoặc tự lập.

  • [Subject] + do sth + on one’s own

    Diễn tả hành động tự mình làm việc gì đó.

  • leave sb on their own

    Để ai đó một mình.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, phổ biến trong các ngữ cảnh hàng ngày. Có thể thay 'one’s' bằng đại từ sở hữu (my, your, his, her, their). Không dùng với 'own' riêng lẻ (KHÔNG 'on own').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'on one’s own' như đứng trên đôi chân của mình ('own' = của mình, 'on' = dựa trên).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • on one’s own ↔ by oneself

    'on one’s own' nhấn mạnh sự tự lập, còn 'by oneself' thường chỉ trạng thái một mình.

  • on one’s own ↔ on my own vs by myself

    Gần nghĩa, nhưng 'on my own' nhấn mạnh khả năng tự làm việc gì đó, còn 'by myself' nhấn mạnh trạng thái một mình.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She did it on own.

    ✓ She did it on her own.

    Bắt buộc phải có đại từ sở hữu (her, my, his...) trước 'own'.

  • ❌ He lives on his own house.

    ✓ He lives in his own house.

    'on his own' không đi với danh từ. Nếu muốn nói 'ngôi nhà của riêng anh ấy', dùng 'his own house' (không có 'on').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • by oneself — gần nghĩa, nhưng 'on one’s own' nhấn mạnh sự độc lập hơn
  • alone — chỉ trạng thái một mình, không nhấn mạnh khả năng tự làm việc gì đó
  • independently — trang trọng hơn, nhấn mạnh tính độc lập trong hành động

↔️ Từ trái nghĩa

  • with help — với sự giúp đỡ
  • together — cùng nhau

🔗 Cụm hay đi kèm

live on one’s ownwork on one’s ownstudy on one’s ownleave sb on their own

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy tự mình hoàn thành bài tập.
  2. Tôi thích làm việc một mình.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›on one’s own đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ nào khác. Cấu trúc đầy đủ là 'on one’s own'.

›on my own khác by myself thế nào?

'on my own' nhấn mạnh khả năng tự làm việc gì đó, còn 'by myself' nhấn mạnh trạng thái một mình.

›on one’s own dùng trong văn trang trọng được không?

Có, nhưng trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'independently' hoặc 'by oneself' để thay thế.

🧩 Cụm từ liên quan

get into sth

Bắt đầu thích thú hoặc quan tâm đến cái gì

drop the ball

Làm hỏng việc, thất bại trong trách nhiệm của mình

not turn a hair

Không hề tỏ ra xúc động trước điều bất ngờ hoặc sốc

cost sb a pretty penny

Tốn rất nhiều tiền, đắt đỏ.

work on sb / work on sth

Cố gắng thuyết phục ai đó; Dành thời gian cải thiện hoặc sửa chữa cái gì đó; Làm việc về một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể

burn up sth

Đốt cháy calo hoặc năng lượng thông qua hoạt động thể chất.

cope with something / cope with sth/sb

xử lý hoặc đối phó thành công với một tình huống khó khăn

pull your weight / pull one's weight

Làm việc chăm chỉ ngang bằng với mọi người trong nhóm

#Types of sports