学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1Trang trọng

Not soil one’s hands là gì?

not soil one’s hands (with sth)/nɑːt sɔɪl wʌnz hændz/(phrase)

Không dính líu đến chuyện bẩn thỉu hoặc xấu xa

Định nghĩa (tiếng Anh): to not become involved in something unpleasant or bad

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 40Từ Chối Viết Đánh Giá Giả Cho Sản Phẩm - Khẳng Định Lập Trường Với Đảo Ngữ Under No Circumstances
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "not soil one’s hands"

  1. 1. Không tham gia vào việc gì đó không tốt hoặc không xứng đángnot soil one’s hands (with + noun)

    To avoid getting involved in something unpleasant, dirty, or morally wrong

    • He’s too proud to soil his hands with such a dishonest deal.

      Anh ấy quá tự trọng để dính líu đến một thỏa thuận không trung thực như vậy.

    • These politicians never soil their hands with actual work.

      Những chính trị gia này chẳng bao giờ làm việc thực sự cả.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • not soil one’s hands

    Dạng đầy đủ, thường đi với 'with' + danh từ chỉ việc xấu

  • refuse to soil one’s hands

    Dạng khẳng định với động từ 'refuse'

Lưu ý khi dùng

Idiom mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích sự kiêu ngạo hoặc né tránh trách nhiệm. Thường đi với giới từ 'with'. Chia động từ 'soil' theo chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung đôi tay (hands) sạch sẽ (not soil) → không muốn bẩn tay bằng việc xấu xa.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • not soil one’s hands ↔ wash one’s hands of

    'wash one’s hands of' có nghĩa 'từ bỏ trách nhiệm' (wash one’s hands of the problem), trong khi 'not soil one’s hands' là né tránh ngay từ đầu

Lỗi thường gặp

  • ❌ She doesn’t soil her hands with that work.

    ✓ She won’t soil her hands with that work.

    Thường dùng trong câu phủ định với 'not' hoặc 'never' để nhấn mạnh sự từ chối

  • ❌ He not soiled his hands with the scandal.

    ✓ He did not soil his hands with the scandal.

    Cần có trợ động từ (did) trong câu phủ định ở thì quá khứ

🟰 Từ đồng nghĩa

  • keep one’s hands clean — Gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh việc giữ sạch sẽ hơn là né tránh
  • stay out of — Gần nghĩa 'né tránh' nhưng không mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ

↔️ Từ trái nghĩa

  • get one’s hands dirty — Nghĩa trái ngược: tham gia vào việc bẩn thỉu

🔗 Cụm hay đi kèm

not soil one’s hands with dirty worknot soil one’s hands with corruptionrefuse to soil one’s handsbe too good to soil one’s hands

✍️ Luyện dịch câu

  1. Ông ấy không bao giờ dính líu đến chuyện tham nhũng.
  2. Tôi sẽ không bao giờ làm bẩn tay mình với những vụ lừa đảo.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"not soil one’s hands" đi với giới từ gì?

Thường đi với giới từ 'with' + danh từ chỉ việc xấu (with corruption, with dirty work).

›"not soil one’s hands" khác "wash one’s hands of" thế nào?

"not soil one’s hands" là né tránh từ đầu; "wash one’s hands of" là từ bỏ trách nhiệm sau khi đã dính líu.

›"not soil one’s hands" dùng trong văn nói hàng ngày được không?

Ít dùng trong văn nói hàng ngày, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh chỉ trích.

🧩 Cụm từ liên quan

cut sth down

Chặt đổ, làm ngã xuống bằng cách cắt

contribute to sth

góp phần vào việc gì

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

phase sth out

Loại bỏ dần, ngừng sử dụng từng bước

give off sth

toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)

waste your breath

nói mà chẳng ai nghe, nói uổng công

in the nature of things

Đó là điều hiển nhiên, tự nhiên xảy ra theo quy luật thông thường.

light up / light sth up

(Đôi mắt/gương mặt) sáng lên vì vui mừng hoặc hứng thú / làm ai đó vui vẻ, phấn chấn; Làm cho nơi nào đó sáng hơn / trở nên sáng hoặc làm cái gì sáng lên

#Environmental problems