quan trọng hơn, đi vào vấn đề chính
Định nghĩa (tiếng Anh): used to say that something is more important than something else
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. quan trọng hơn, đáng chú ý hơnMore to the point, + clause
used to introduce a more important or relevant point
More to the point, happiness is not sustainable.
Quan trọng hơn, hạnh phúc không thể duy trì mãi.
He could afford a new car. More to the point, he could afford a house.
Anh ấy có thể mua ô tô mới. Quan trọng hơn, anh ấy có thể mua nhà.
More to the point, + S + V...
Dùng ở đầu câu để giới thiệu một điểm quan trọng hơn.
..., more to the point, ...
Có thể chèn vào giữa câu để nhấn mạnh.
Thường dùng trong văn nói và viết để chuyển sang một điểm quan trọng hơn. Không bao giờ đứng cuối câu. Luôn có dấu phẩy sau cụm này.
Hình dung 'to the point' là đi thẳng vào vấn đề, 'more' nhấn mạnh mức độ quan trọng hơn. Ghép lại: quan trọng hơn và đi thẳng vào vấn đề chính.
more to the point ↔ to the point
"To the point" có nghĩa là ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề, còn 'more to the point' nhấn mạnh sự quan trọng hơn.
❌ More to the point happiness is fleeting.
✓ More to the point, happiness is fleeting.
Luôn có dấu phẩy sau 'more to the point'.
❌ She said, more to the point.
✓ She said something, more to the point, it was true.
"More to the point" không thể đứng đơn độc cuối câu; phải theo sau là một mệnh đề.
Có, luôn có dấu phẩy sau cụm này khi nó đứng đầu câu hoặc chèn vào giữa câu.
"To the point" miêu tả sự ngắn gọn, còn 'more to the point' dùng để giới thiệu một điểm quan trọng hơn.
Có, cụm này có sắc thái trung lập và có thể dùng trong cả văn nói và viết trang trọng.