Lập kế hoạch
Định nghĩa (tiếng Anh): to think of something you can do to solve a problem or make something happen
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Lập kế hoạch để giải quyết vấn đề hoặc thực hiện điều gì đómake a plan + to V
to think of something you can do to solve a problem or make something happen
I have made a plan to move to Hanoi after I leave university.
Tôi đã lập kế hoạch chuyển đến Hà Nội sau khi tốt nghiệp đại học.
She made a plan to save money for her trip.
Cô ấy đã lập kế hoạch tiết kiệm tiền cho chuyến đi của mình.
make a plan + to V
Dùng sau 'a plan' là động từ nguyên thể có 'to'
make a plan + for + N
Dùng giới từ 'for' sau 'a plan' nếu muốn đề cập đến mục đích
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc chuyên nghiệp để chỉ việc chuẩn bị trước cho một hành động nào đó. Không dùng 'make plans' nếu muốn nhấn mạnh việc lập kế hoạch cho một việc cụ thể.
Hãy liên tưởng 'make' (làm) + 'a plan' (một kế hoạch) = tạo ra một kế hoạch. Giống như 'make a cake' (làm bánh), nhưng thay vì bánh, bạn làm kế hoạch.
❌ I made a plan moving to Hanoi.
✓ I made a plan to move to Hanoi.
Sau 'a plan' phải dùng 'to V' chứ không dùng V-ing
"make a plan" thường đi với giới từ 'for' (make a plan for + N) hoặc 'to' (make a plan to + V).
"make a plan" thường chỉ một kế hoạch cụ thể, còn "make plans" có thể chỉ nhiều kế hoạch hoặc việc lập kế hoạch nói chung.
Có, nhưng nếu muốn trang trọng hơn, có thể dùng "devise a plan".