学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR B2

Learn one’s lesson là gì?

learn one’s lesson/lɝːn wʌnz ˈlɛsən/(verb)

Rút kinh nghiệm sau thất bại để không lặp lại lỗi.

Định nghĩa (tiếng Anh): to suffer a bad experience and know not to do it again

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 38Học Kinh Tế Buổi Tối Để Chuyển Vị Trí - Nói Mục Đích Trang Trọng Với With A View To + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "learn one’s lesson"

  1. 1. Rút kinh nghiệm sau thất bại để không lặp lại lỗi.learn one’s lesson (after + V-ing/Noun)

    To suffer a bad experience and know not to do it again.

    • I got horribly drunk once at college and that was enough – I learned my lesson.

      Tôi từng say khướt ở trường đại học và điều đó đủ để tôi rút kinh nghiệm rồi.

    • She lost all her savings in a scam and finally learned her lesson about trusting strangers.

      Cô ấy mất hết tiền tiết kiệm vì một trò lừa đảo và cuối cùng đã rút ra bài học về việc tin tưởng người lạ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + learn + (one’s/possessive pronoun) + lesson

    Chủ ngữ + learn + lesson của mình (my/his/her/their...).

  • learn a lesson from + N/V-ing

    Thường đi kèm giới từ 'from' nếu muốn nêu nguyên nhân.

Lưu ý khi dùng

Dùng khi muốn nhấn mạnh việc học được bài học sau một trải nghiệm xấu. Thường mang sắc thái tiêu cực. Không dùng với thì tiếp diễn (learning one’s lesson).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'lesson' như một bài học trên lớp: sau khi bị phạt vì quên bài, bạn 'learn your lesson' (học được bài học) để lần sau không quên nữa.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • learn one’s lesson ↔ teach someone a lesson

    'teach a lesson' là ai đó dạy người khác bài học (thường có ý trừng phạt), còn 'learn one’s lesson' là tự mình rút kinh nghiệm.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I learned lesson from my mistake.

    ✓ I learned my lesson from my mistake.

    Thiếu possessive pronoun (my/her/his...). 'Lesson' phải đi kèm sở hữu cách.

  • ❌ She is learning her lesson now.

    ✓ She has learned her lesson now.

    Không dùng thì tiếp diễn (present continuous) với idiom này. Dùng thì hoàn thành (present perfect) để diễn tả kết quả.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • learn from one’s mistakes — Nhấn mạnh vào việc học từ sai lầm, ít mang sắc thái ‘đau đớn’ hơn.

🔗 Cụm hay đi kèm

learn a hard lessonlearn a valuable lessonlearn a lesson the hard waylearn a lesson from experience

✍️ Luyện dịch câu

  1. Sau lần thất bại đó, anh ấy đã rút ra bài học cho mình.
  2. Cô ấy không rút kinh nghiệm sau lần đầu, nên giờ lại lặp lại lỗi cũ.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"learn one’s lesson" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'from' nếu muốn nêu nguyên nhân (learn one’s lesson from + N/V-ing). Không cần giới từ nếu chỉ nói chung chung.

›"learn one’s lesson" khác "teach someone a lesson" thế nào?

'Learn one’s lesson' là tự rút kinh nghiệm sau thất bại. 'Teach someone a lesson' là ai đó dạy/phạt người khác để họ rút kinh nghiệm.

›"learn one’s lesson" có dùng trong văn trang trọng không?

Có, idiom này mang sắc thái trung lập, có thể dùng trong cả văn nói và viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

drop out (of sth)

Bỏ học giữa chừng

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

move with the times

Thay đổi cách nghĩ và hành động để phù hợp với sự tiến bộ của xã hội.

change one’s ways

Thay đổi lối sống hoặc cách cư xử để trở nên tốt hơn.

learn to live with sth

chấp nhận sống chung với điều gì đó không thể thay đổi

hit the hay

đi ngủ, lên giường ngủ

get in/into the swing of sth

làm quen và hòa nhập vào việc gì đó

A for effort

công nhận sự cố gắng, dù kết quả không thành công

#Education