Rút kinh nghiệm sau thất bại để không lặp lại lỗi.
Định nghĩa (tiếng Anh): to suffer a bad experience and know not to do it again
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Rút kinh nghiệm sau thất bại để không lặp lại lỗi.learn one’s lesson (after + V-ing/Noun)
To suffer a bad experience and know not to do it again.
I got horribly drunk once at college and that was enough – I learned my lesson.
Tôi từng say khướt ở trường đại học và điều đó đủ để tôi rút kinh nghiệm rồi.
She lost all her savings in a scam and finally learned her lesson about trusting strangers.
Cô ấy mất hết tiền tiết kiệm vì một trò lừa đảo và cuối cùng đã rút ra bài học về việc tin tưởng người lạ.
S + learn + (one’s/possessive pronoun) + lesson
Chủ ngữ + learn + lesson của mình (my/his/her/their...).
learn a lesson from + N/V-ing
Thường đi kèm giới từ 'from' nếu muốn nêu nguyên nhân.
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc học được bài học sau một trải nghiệm xấu. Thường mang sắc thái tiêu cực. Không dùng với thì tiếp diễn (learning one’s lesson).
Hình dung 'lesson' như một bài học trên lớp: sau khi bị phạt vì quên bài, bạn 'learn your lesson' (học được bài học) để lần sau không quên nữa.
learn one’s lesson ↔ teach someone a lesson
'teach a lesson' là ai đó dạy người khác bài học (thường có ý trừng phạt), còn 'learn one’s lesson' là tự mình rút kinh nghiệm.
❌ I learned lesson from my mistake.
✓ I learned my lesson from my mistake.
Thiếu possessive pronoun (my/her/his...). 'Lesson' phải đi kèm sở hữu cách.
❌ She is learning her lesson now.
✓ She has learned her lesson now.
Không dùng thì tiếp diễn (present continuous) với idiom này. Dùng thì hoàn thành (present perfect) để diễn tả kết quả.
Thường đi với 'from' nếu muốn nêu nguyên nhân (learn one’s lesson from + N/V-ing). Không cần giới từ nếu chỉ nói chung chung.
'Learn one’s lesson' là tự rút kinh nghiệm sau thất bại. 'Teach someone a lesson' là ai đó dạy/phạt người khác để họ rút kinh nghiệm.
Có, idiom này mang sắc thái trung lập, có thể dùng trong cả văn nói và viết trang trọng.