Ở cùng ai để họ không cô đơn
Định nghĩa (tiếng Anh): to stay with somebody so that they are not alone
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Ở cùng ai để họ không cô đơnkeep + sb + company
to stay with someone so they are not alone
I'll keep you company while you're waiting for the bus.
Tôi sẽ ở cùng bạn trong khi bạn chờ xe buýt.
She kept her grandfather company during his illness.
Cô ấy đã ở bên ông mình suốt thời gian ông ốm.
keep + sb + company
Tân ngữ là người (sb) đứng giữa 'keep' và 'company'.
keep + sb + company + (time/place)
Thêm thời gian/địa điểm nếu cần (vd: for an hour, at the hospital).
🔗 Không tách được
Dùng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự quan tâm, chia sẻ. Không dùng với vật (sth). Luôn có tân ngữ là người (sb).
Hình dung 'keep' (giữ) + 'company' (công ty/sự đồng hành) = giữ ai đó không bị cô đơn như một công ty chỉ có một mình.
❌ She kept company her brother.
✓ She kept her brother company.
Sai thứ tự: tân ngữ (her brother) phải đứng giữa 'keep' và 'company'.
❌ I keep company with my dog.
✓ I keep my dog company.
Không dùng giới từ 'with'. Cấu trúc đúng là 'keep + sb + company'.
Không đi với giới từ. Cấu trúc đúng là 'keep + sb + company'.
'keep sb company' nhấn mạnh hành động ở cùng ai đó. 'keep company with sb' (ít dùng hơn) có nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái cũ, thường dùng trong văn viết.
Không. Cụm này chỉ dùng với người (sb), không dùng với vật (sth).