学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Keep company là gì?

keep sb company/kip ˈkʌm.pə.ni/(verb)

Ở cùng ai để họ không cô đơn

Định nghĩa (tiếng Anh): to stay with somebody so that they are not alone

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 38Sợ Sân Khấu Trước Đêm Gala - Nói Niềm Tự Hào Với Be Proud To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "keep company"

  1. 1. Ở cùng ai để họ không cô đơnkeep + sb + company

    to stay with someone so they are not alone

    • I'll keep you company while you're waiting for the bus.

      Tôi sẽ ở cùng bạn trong khi bạn chờ xe buýt.

    • She kept her grandfather company during his illness.

      Cô ấy đã ở bên ông mình suốt thời gian ông ốm.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • keep + sb + company

    Tân ngữ là người (sb) đứng giữa 'keep' và 'company'.

  • keep + sb + company + (time/place)

    Thêm thời gian/địa điểm nếu cần (vd: for an hour, at the hospital).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự quan tâm, chia sẻ. Không dùng với vật (sth). Luôn có tân ngữ là người (sb).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'keep' (giữ) + 'company' (công ty/sự đồng hành) = giữ ai đó không bị cô đơn như một công ty chỉ có một mình.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She kept company her brother.

    ✓ She kept her brother company.

    Sai thứ tự: tân ngữ (her brother) phải đứng giữa 'keep' và 'company'.

  • ❌ I keep company with my dog.

    ✓ I keep my dog company.

    Không dùng giới từ 'with'. Cấu trúc đúng là 'keep + sb + company'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • stay with sb — Ít nhấn mạnh vào mục đích 'không cô đơn' hơn.
  • keep sb from being alone — Dài dòng hơn, nhấn mạnh vào trạng thái 'cô đơn'.

↔️ Từ trái nghĩa

  • leave sb alone — Trái nghĩa: bỏ ai đó một mình.

🔗 Cụm hay đi kèm

keep someone company for a whilekeep a friend companykeep an elderly person companykeep sb company at home

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ ở lại để keep you company.
  2. Bạn có thể keep me company không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"keep company" đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ. Cấu trúc đúng là 'keep + sb + company'.

›"keep sb company" khác "keep company with sb" thế nào?

'keep sb company' nhấn mạnh hành động ở cùng ai đó. 'keep company with sb' (ít dùng hơn) có nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái cũ, thường dùng trong văn viết.

›Có thể dùng "keep company" với vật không?

Không. Cụm này chỉ dùng với người (sb), không dùng với vật (sth).

🧩 Cụm từ liên quan

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

hands down

Dễ dàng, không chút nghi ngờ

be lost for words

Bị choáng, không biết nói gì

get there

Đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành nhiệm vụ

make it

Thành công trong sự nghiệp

dwell on/upon sth

suýt nghĩ, nhắc đi nhắc lại (thường về điều tiêu cực)

at every turn

ở mọi nơi, mọi lúc; liên tục gặp phải

take one for the team

hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích chung của nhóm

#Soft skills