thưởng thức hoặc làm gì đó một cách thường xuyên (thường mang hàm ý tiêu cực)
Định nghĩa (tiếng Anh): to take pleasure in doing something; to do something habitually
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. thưởng thức thứ gì đó (thường là thói quen xấu hoặc khoái lạc)indulge in + noun/gerund
to allow yourself to enjoy something, often something that is considered bad or excessive
She occasionally indulges in a glass of wine after dinner.
Thỉnh thoảng cô ấy thưởng thức một ly rượu vang sau bữa tối.
He indulges in watching TV for hours on end.
Anh ấy thường xem TV liên tục nhiều giờ liền.
2. làm gì đó một cách thường xuyên (thói quen)indulge in + V-ing
to do something habitually, often with a negative connotation
We don’t indulge in strenuous activity.
Chúng tôi không thường xuyên hoạt động quá sức.
He indulges in gossiping about his colleagues.
Anh ấy hay nói xấu đồng nghiệp.
S + indulge in + sth
Chủ ngữ + indulge in + danh từ/đại từ hoặc V-ing
S + rarely/never/seldom + indulge in + sth
Thường đi kèm trạng từ chỉ tần suất để nhấn mạnh thói quen
🔗 Không tách được
Thường dùng với nghĩa tiêu cực hoặc chỉ thói quen không lành mạnh. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (KHÔNG: 'indulge it in').
Hãy liên tưởng 'in' là 'đắm chìm vào' (in = bên trong), nên 'indulge in' là đắm chìm vào việc gì đó, thường là việc không tốt.
❌ She indulges in it often.
✓ She indulges in it often.
Dù 'it' là đại từ, 'indulge in' KHÔNG tách được, nhưng câu này đúng vì 'in it' là giới từ + đại từ, không phải tách phrasal verb. Lỗi thường gặp là nghĩ 'indulge it in' là đúng.
❌ He indulge in smoking.
✓ He indulges in smoking.
Sai thì: 'indulge' phải chia theo chủ ngữ (he -> indulges).
Indulge in nghĩa là thưởng thức hoặc làm gì đó một cách thường xuyên, thường mang hàm ý tiêu cực (như đam mê, nghiện). Ví dụ: indulge in gambling (đánh bạc).
Cụm này BẮT BUỘC đi với giới từ 'in'. Không bao giờ dùng 'indulge to' hay 'indulge at'.
'Indulge in' là tự thưởng thức cái gì. 'Indulge oneself in' nhấn mạnh việc tự cho phép mình làm điều gì (thường xấu). Ví dụ: She indulged herself in a day of relaxation (cô tự cho phép mình thư giãn cả ngày).