có xu hướng thích hoặc ủng hộ ai/cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to feel or show a preference for someone or something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. có sự ưa thích tự nhiên hoặc xu hướng hướng về ai/cái gìincline toward + sb/sth
to have a natural preference for or tendency toward someone or something
Try introducing them to many different sports and see if they are naturally inclined toward one.
Hãy giới thiệu cho họ nhiều môn thể thao khác nhau và xem họ có thiên hướng tự nhiên với môn nào không.
She inclines toward classical music rather than pop.
Cô ấy có xu hướng thích nhạc cổ điển hơn nhạc pop.
2. có xu hướng hành động theo cách nào đóincline toward + V-ing
to tend to behave in a particular way
He inclines toward avoiding conflicts.
Anh ấy có xu hướng tránh xung đột.
The company inclines toward investing in green energy.
Công ty có xu hướng đầu tư vào năng lượng xanh.
[Subject] incline(s) toward + sb/sth
Chủ ngữ + incline(s) + toward + tân ngữ (người/vật).
[Subject] + be inclined toward + sb/sth/V-ing
Dạng bị động nhấn mạnh trạng thái xu hướng.
🔗 Không tách được
Thường dùng để miêu tả sự ưa thích hoặc xu hướng tự nhiên, không ép buộc. 'toward' có thể thay bằng 'towards' (Anh-Anh), nhưng 'toward' phổ biến hơn ở Anh-Mỹ.
Tưởng tượng một cái cân 'incline' (nghiêng) về phía 'toward' (hướng về) thứ bạn thích — thể hiện sự thiên vị nhẹ.
incline toward ↔ incline to
'incline to' thường đi với động từ (incline to believe), trong khi 'incline toward' đi với danh từ/người (incline toward a decision).
❌ She inclines to the new policy.
✓ She inclines toward the new policy.
Khi đi với danh từ, phải dùng 'toward' chứ không phải 'to'.
❌ He is incline toward art.
✓ He is inclined toward art.
Dạng bị động phải chia động từ: 'be inclined toward' (không phải 'be incline').
Luôn dùng 'toward' (hoặc 'towards' trong Anh-Anh). Không dùng 'to' hay 'for'.
Hầu như giống nhau, nhưng 'lean toward' thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
Không. Với động từ, dùng 'incline to' (vd: incline to agree).