学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR C1

Incline toward là gì?

incline toward sb/sth/ɪnˈklaɪn tuˈwɔːrd/(verb)

có xu hướng thích hoặc ủng hộ ai/cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to feel or show a preference for someone or something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 39Cân Nhắc Chọn Trưởng Dự Án Mới - Đặt Giả Định Với Suppose/Supposing + Quá Khứ Đơn
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "incline toward"

  1. 1. có sự ưa thích tự nhiên hoặc xu hướng hướng về ai/cái gìincline toward + sb/sth

    to have a natural preference for or tendency toward someone or something

    • Try introducing them to many different sports and see if they are naturally inclined toward one.

      Hãy giới thiệu cho họ nhiều môn thể thao khác nhau và xem họ có thiên hướng tự nhiên với môn nào không.

    • She inclines toward classical music rather than pop.

      Cô ấy có xu hướng thích nhạc cổ điển hơn nhạc pop.

  2. 2. có xu hướng hành động theo cách nào đóincline toward + V-ing

    to tend to behave in a particular way

    • He inclines toward avoiding conflicts.

      Anh ấy có xu hướng tránh xung đột.

    • The company inclines toward investing in green energy.

      Công ty có xu hướng đầu tư vào năng lượng xanh.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] incline(s) toward + sb/sth

    Chủ ngữ + incline(s) + toward + tân ngữ (người/vật).

  • [Subject] + be inclined toward + sb/sth/V-ing

    Dạng bị động nhấn mạnh trạng thái xu hướng.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng để miêu tả sự ưa thích hoặc xu hướng tự nhiên, không ép buộc. 'toward' có thể thay bằng 'towards' (Anh-Anh), nhưng 'toward' phổ biến hơn ở Anh-Mỹ.

Mẹo nhớ nhanh

Tưởng tượng một cái cân 'incline' (nghiêng) về phía 'toward' (hướng về) thứ bạn thích — thể hiện sự thiên vị nhẹ.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • incline toward ↔ incline to

    'incline to' thường đi với động từ (incline to believe), trong khi 'incline toward' đi với danh từ/người (incline toward a decision).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She inclines to the new policy.

    ✓ She inclines toward the new policy.

    Khi đi với danh từ, phải dùng 'toward' chứ không phải 'to'.

  • ❌ He is incline toward art.

    ✓ He is inclined toward art.

    Dạng bị động phải chia động từ: 'be inclined toward' (không phải 'be incline').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • lean toward — giống nghĩa, nhưng 'lean toward' thường mang sắc thái ít trang trọng hơn.
  • favor — ủng hộ, nhưng 'favor' mạnh mẽ hơn (có sự lựa chọn rõ ràng).

↔️ Từ trái nghĩa

  • disinclined toward — không có xu hướng thích.

🔗 Cụm hay đi kèm

incline toward a decisionincline toward a particular stylebe inclined toward honestyincline toward optimism

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi có xu hướng thích trà hơn cà phê.
  2. Anh ấy luôn có xu hướng ủng hộ đội bóng địa phương.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›incline toward đi với giới từ gì?

Luôn dùng 'toward' (hoặc 'towards' trong Anh-Anh). Không dùng 'to' hay 'for'.

›incline toward khác lean toward thế nào?

Hầu như giống nhau, nhưng 'lean toward' thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.

›incline toward có thể dùng với động từ không?

Không. Với động từ, dùng 'incline to' (vd: incline to agree).

🧩 Cụm từ liên quan

get into sth

Bắt đầu thích thú hoặc quan tâm đến cái gì

drop the ball

Làm hỏng việc, thất bại trong trách nhiệm của mình

not turn a hair

Không hề tỏ ra xúc động trước điều bất ngờ hoặc sốc

cost sb a pretty penny

Tốn rất nhiều tiền, đắt đỏ.

work on sb / work on sth

Cố gắng thuyết phục ai đó; Dành thời gian cải thiện hoặc sửa chữa cái gì đó; Làm việc về một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể

burn up sth

Đốt cháy calo hoặc năng lượng thông qua hoạt động thể chất.

cope with something / cope with sth/sb

xử lý hoặc đối phó thành công với một tình huống khó khăn

pull your weight / pull one's weight

Làm việc chăm chỉ ngang bằng với mọi người trong nhóm

#Types of sports