Lần lượt, theo thứ tự; và kết quả là
Định nghĩa (tiếng Anh): as a result of something that is part of a connected series of events
1. Lần lượt, theo thứ tựS + V + in turn
One after another in a sequence
Each student presented their project in turn.
Mỗi học sinh trình bày dự án của mình lần lượt.
The speakers addressed the audience in turn.
Các diễn giả phát biểu trước khán giả lần lượt.
2. Và kết quả là, do đóS + V, in turn, + S + V
As a result of something in a connected series of events
Decline in plant productivity would in turn affect soil erosion and the carbon cycle.
Sự suy giảm năng suất thực vật sẽ ảnh hưởng đến xói mòn đất và chu trình carbon.
The economic crisis led to job losses, which in turn increased poverty.
Khủng hoảng kinh tế dẫn đến mất việc làm, và điều đó làm tăng nghèo đói.
S + V + in turn
Dùng để chỉ hành động xảy ra lần lượt. 'in turn' đứng cuối câu.
S + V, in turn, + S + V
Dùng để chỉ kết quả của một chuỗi sự kiện. 'in turn' đứng giữa hai mệnh đề, thường có dấu phẩy trước và sau.
Dùng trong cả văn nói và viết. Khi chỉ thứ tự, 'in turn' thường đứng cuối câu. Khi chỉ kết quả, 'in turn' đứng giữa hai mệnh đề và thường có dấu phẩy.
Hình dung 'in turn' như một vòng tròn: mỗi hành động dẫn đến hành động tiếp theo (turn = lượt, vòng quay).
in turn ↔ by turns
'in turn' nghĩa là lần lượt theo thứ tự, còn 'by turns' nghĩa là luân phiên, thay phiên nhau (vd: They worked by turns = Họ làm việc luân phiên).
❌ The students spoke in turn each other.
✓ The students spoke in turn.
'in turn' đã ngụ ý lần lượt, không cần 'each other'.
❌ She left, in turn he cried.
✓ She left; in turn, he cried.
Khi 'in turn' chỉ kết quả, cần có dấu chấm phẩy (;) hoặc dấu phẩy (,) trước và sau.
Khi chỉ thứ tự: đứng cuối câu. Khi chỉ kết quả: đứng giữa hai mệnh đề, có dấu phẩy trước và sau.
"in turn" nghĩa là lần lượt hoặc kết quả của chuỗi sự kiện, còn 'in return' nghĩa là để đáp lại (vd: She helped me, and I gave her a gift in return).
Có, nhưng thường dùng trong văn viết hoặc hội thoại trang trọng hơn.