学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B2

In turn là gì?

in turn/ɪn tɜrn/(adverb)

Lần lượt, theo thứ tự; và kết quả là

Định nghĩa (tiếng Anh): as a result of something that is part of a connected series of events

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "in turn"

  1. 1. Lần lượt, theo thứ tựS + V + in turn

    One after another in a sequence

    • Each student presented their project in turn.

      Mỗi học sinh trình bày dự án của mình lần lượt.

    • The speakers addressed the audience in turn.

      Các diễn giả phát biểu trước khán giả lần lượt.

  2. 2. Và kết quả là, do đóS + V, in turn, + S + V

    As a result of something in a connected series of events

    • Decline in plant productivity would in turn affect soil erosion and the carbon cycle.

      Sự suy giảm năng suất thực vật sẽ ảnh hưởng đến xói mòn đất và chu trình carbon.

    • The economic crisis led to job losses, which in turn increased poverty.

      Khủng hoảng kinh tế dẫn đến mất việc làm, và điều đó làm tăng nghèo đói.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + V + in turn

    Dùng để chỉ hành động xảy ra lần lượt. 'in turn' đứng cuối câu.

  • S + V, in turn, + S + V

    Dùng để chỉ kết quả của một chuỗi sự kiện. 'in turn' đứng giữa hai mệnh đề, thường có dấu phẩy trước và sau.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết. Khi chỉ thứ tự, 'in turn' thường đứng cuối câu. Khi chỉ kết quả, 'in turn' đứng giữa hai mệnh đề và thường có dấu phẩy.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'in turn' như một vòng tròn: mỗi hành động dẫn đến hành động tiếp theo (turn = lượt, vòng quay).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • in turn ↔ by turns

    'in turn' nghĩa là lần lượt theo thứ tự, còn 'by turns' nghĩa là luân phiên, thay phiên nhau (vd: They worked by turns = Họ làm việc luân phiên).

Lỗi thường gặp

  • ❌ The students spoke in turn each other.

    ✓ The students spoke in turn.

    'in turn' đã ngụ ý lần lượt, không cần 'each other'.

  • ❌ She left, in turn he cried.

    ✓ She left; in turn, he cried.

    Khi 'in turn' chỉ kết quả, cần có dấu chấm phẩy (;) hoặc dấu phẩy (,) trước và sau.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • one after another — Chỉ thứ tự, nhưng không nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả.
  • as a result — Chỉ kết quả, nhưng không nhấn mạnh chuỗi sự kiện liên tục.

🔗 Cụm hay đi kèm

speak in turnpresent in turnhappen in turnaffect sth in turn

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chúng tôi lần lượt giới thiệu bản thân trong buổi họp.
  2. Anh ấy trả lời từng câu hỏi một theo thứ tự.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"in turn" đứng ở đâu trong câu?

Khi chỉ thứ tự: đứng cuối câu. Khi chỉ kết quả: đứng giữa hai mệnh đề, có dấu phẩy trước và sau.

›"in turn" khác "in return" thế nào?

"in turn" nghĩa là lần lượt hoặc kết quả của chuỗi sự kiện, còn 'in return' nghĩa là để đáp lại (vd: She helped me, and I gave her a gift in return).

›"in turn" có dùng trong văn nói không?

Có, nhưng thường dùng trong văn viết hoặc hội thoại trang trọng hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

cut sth down

Chặt đổ, làm ngã xuống bằng cách cắt

contribute to sth

góp phần vào việc gì

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

phase sth out

Loại bỏ dần, ngừng sử dụng từng bước

give off sth

toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)

waste your breath

nói mà chẳng ai nghe, nói uổng công

in the nature of things

Đó là điều hiển nhiên, tự nhiên xảy ra theo quy luật thông thường.

light up / light sth up

(Đôi mắt/gương mặt) sáng lên vì vui mừng hoặc hứng thú / làm ai đó vui vẻ, phấn chấn; Làm cho nơi nào đó sáng hơn / trở nên sáng hoặc làm cái gì sáng lên

#Environmental problems