学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR B2

In the dead of winter là gì?

in the dead of winter/ɪn ðə dɛd əv ˈwɪntər/(phrase)

Vào giữa mùa đông lạnh nhất

Định nghĩa (tiếng Anh): in the middle of winter

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 13Chuẩn Bị Đón Thanh Tra An Toàn - Nói Việc Đang Diễn Ra Trong Tương Lai Với Will Be + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "in the dead of winter"

  1. 1. Vào giữa mùa đông lạnh nhấtin the dead of winter

    in the middle of winter, especially the coldest part

    • He never wore gloves, not even in the dead of winter, because they stifled his fingers.

      Anh ấy chẳng bao giờ đeo găng, ngay cả vào giữa mùa đông lạnh nhất, vì chúng làm tê ngón tay anh.

    • The lake froze over in the dead of winter.

      Hồ đóng băng vào giữa mùa đông.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • in the dead of winter

    Dùng độc lập, không thay đổi cấu trúc.

Lưu ý khi dùng

Dùng để nhấn mạnh thời điểm lạnh nhất của mùa đông, thường trong ngữ cảnh miêu tả hoặc kể chuyện. Không dùng cho các mùa khác (không nói 'in the dead of summer').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'dead' (chết) ở đây ám chỉ thời điểm lạnh đến mức mọi thứ dường như ngừng hoạt động, như 'chết lặng' trong mùa đông.

Lỗi thường gặp

  • ❌ In the dead winter, it's very cold.

    ✓ In the dead of winter, it's very cold.

    Thiếu giới từ 'of' giữa 'dead' và 'winter'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • in the depths of winter — Ít phổ biến hơn nhưng có nghĩa tương tự.
  • at the height of winter — Nhấn mạnh đỉnh điểm của mùa đông, tương tự như 'in the dead of winter'.

↔️ Từ trái nghĩa

  • in the height of summer — Vào đỉnh điểm của mùa hè, ngược với giữa mùa đông.

🔗 Cụm hay đi kèm

in the dead of winter nightsurvive in the dead of wintertravel in the dead of winter

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chúng tôi thường đi trượt tuyết vào giữa mùa đông lạnh nhất.
  2. Cô ấy sinh em bé vào giữa mùa đông lạnh nhất năm ngoái.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"in the dead of winter" có nghĩa là mùa đông đã chết không?

Không. 'Dead' ở đây không có nghĩa đen là 'chết', mà ám chỉ thời điểm lạnh nhất, mọi thứ dường như ngừng hoạt động.

›"in the dead of winter" có thể dùng cho mùa khác không?

Không. Cụm này chỉ dùng cho mùa đông. Đối với mùa khác, có thể dùng 'in the height of summer' (đỉnh mùa hè).

›"in the dead of winter" dùng trong văn viết hay nói nhiều hơn?

Thường dùng trong văn viết miêu tả hoặc kể chuyện, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

🧩 Cụm từ liên quan

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

put money into sth

Đầu tư tiền vào cái gì.

drive a hard bargain

Mặc cả khéo, ép giá để đạt được điều kiện tốt nhất.

imbue sb/sth with sth

thấm đẫm, truyền cho ai/cái gì một cảm xúc, giá trị hoặc phẩm chất mạnh mẽ

come off

bị tách ra, bong ra khỏi vật gì

weather the storm

Vượt qua khó khăn, khắc phục thử thách lớn

off the beaten track

xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới

in advance of sth

Trước một sự kiện hoặc thời điểm nào đó.

#Traveling